FC Santa Coloma
Andorra
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division
FC Santa Coloma đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 9 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FC Santa Coloma
Ba trận gần nhất của FC Santa Coloma: thắng Sporting Escaldes 5-1, thắng Penya Encarnada 4-0 và thắng Carroi 3-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 18 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới.
FC Santa Coloma xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 3 trận đang giúp FC Santa Coloma đi lên. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận thắng cả 3 trận.
Hàng công và hàng thủ FC Santa Coloma
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước FC Santa Coloma mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +11. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
FC Santa Coloma: quốc gia, giải đấu và sân nhà
FC Santa Coloma lấy Centre d'Entrenament de la FAF 1 ở Santa Coloma làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là SAN. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 2.000 vé.
Vị trí FC Santa Coloma so với phần còn lại của bảng
FC Santa Coloma đang hơn Inter Club d'Escaldes 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
FC Santa Coloma gặp ai ở vòng tới?
FC Santa Coloma sẽ tiếp Casa de Portugal vào ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Iñigo Zubiri | Hậu vệ | Spain |
| - | Jordi Rubio | Hậu vệ | Andorra |
| - | Gerard Gómez | Hậu vệ | Spain |
| - | Marco Abreu | Tiền đạo | France |
| - | Alex Caro | Thủ môn | Spain |
| - | Oyeli Guy-Cesar Nguesso | Tiền đạo | Congo Republic |
| 1 | André Alcaraz | Thủ môn | Mexico |
| 1 | Mauro Rabelo | Thủ môn | Andorra |
| 1 | Diego Meireles | Thủ môn | Andorra |
| 2 | Álex Rasines | Hậu vệ | Spain |
| 3 | Mario Alvarez | Hậu vệ | Spain |
| 4 | José María Gutiérrez Bellido | Hậu vệ | Spain |
| 4 | Guti | Hậu vệ | Spain |
| 6 | Joel Armengol | Tiền vệ | Spain |
| 6 | Miguel López | Tiền vệ | Spain |
| 7 | Kun Temenuzhkov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 7 | Dzhoshkun Mihaylov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 7 | Ian Ojaos Da Costa | Tiền đạo | Andorra |
| 8 | Íñigo Barrenetxea | Tiền vệ | Spain |
| 9 | Predrag Muñoz | Tiền vệ | Spain |
| 9 | Kilian Grant | Tiền đạo | Spain |
| 9 | Dilas Do Nascimento | Tiền đạo | Andorra |
| 10 | Guillaume Lopez | Tiền đạo | Andorra |
| 10 | Aram Navarrete | Tiền vệ | Andorra |
| 11 | Roberto Rodríguez | Tiền vệ | Spain |
| 13 | Gorka San Nicolás | Thủ môn | Spain |
| 14 | Jesús Rubio | Hậu vệ | Andorra |
| 14 | Raly Cabral | Tiền vệ | Cape Verde |
| 15 | David Rodríguez | Tiền vệ | Spain |
| 16 | David Andrade | Tiền vệ | Mexico |
| 17 | Jesús Ares | Tiền đạo | Spain |
| 18 | Adria Arjona | Tiền vệ | Spain |
| 19 | Gonzalo Issa | Tiền đạo | Argentina |
| 21 | Andy Villar | Tiền vệ | Spain |
| 22 | Alejandro Gómez | Tiền vệ | Spain |
| 22 | Alex Gomez | Tiền đạo | Spain |
| 22 | Diego Golcalves Garcia | Tiền vệ | Andorra |
| 23 | Moisés San Nicolás | Hậu vệ | Andorra |
| 23 | Theo Vallotti | Hậu vệ | France |
| 99 | Diego Mendes Meireles | Thủ môn | Andorra |