FC Sochi
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
FC Sochi đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội , với 23 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ FC Sochi
Hàng công FC Sochi đứng thứ 2 với 1,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +7.
FC Sochi đang đứng thứ mấy?
Không nhiều đội ghi bàn đều như FC Sochi. Đội có 7 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
FC Sochi thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, FC Sochi hoà Ska-khabarovsk 1-1 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 10 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
FC Sochi hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ FC Sochi tới Nizhny Novgorod ở ngôi đầu là 8 điểm. Phía trên là Spartak Kostroma, cách 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
FC Sochi mạnh hơn ở sân nào?
FC Sochi nhận 5 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 12 bàn và nhận 9 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 5 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của FC Sochi
FC Sochi là một đội bóng Nga. Sức chứa của sân là 48.000 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Sochi
FC Sochi sẽ tiếp FC UFA vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | A. Soldatenkov | Defender | |
| 4 | V. Litvinov | Defender | |
| 5 | A. Osipov | Midfielder | |
| 6 | M. Kuzmin | Midfielder | |
| 7 | R. Şeydayev | Attacker | |
| 8 | M. Ignatov | Midfielder | |
| 9 | Z. Fedorov | Attacker | |
| 11 | P. Meleshin | Attacker | |
| 13 | I. Kalinin | Defender | |
| 17 | A. Makarchuk | Defender | |
| 22 | O. Kozhemyakin | Defender | |
| 27 | K. Zaika | Defender | |
| 28 | R. Magal | Defender | |
| 29 | R. Ezhov | Midfielder | |
| 33 | Marcelo Alves | Defender | |
| 39 | M. Lantrat | Goalkeeper | |
| 44 | N. Stojić | Defender | |
| 51 | T. Mitrov | Goalkeeper | |
| 59 | R. Bart | Attacker | |
| 60 | M. Nosaty | Midfielder | |
| 66 | A. Metsiev | Midfielder | |
| 85 | D. Silev | Goalkeeper | |
| 97 | R. Pasevich | Attacker |