FC Tulsa
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu FC Tulsa
FC Tulsa góp mặt tại USL Championship mùa 2026. Đội thuộc làng bóng đá Mỹ.
FC Tulsa xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng USL Championship ghi tên FC Tulsa ở vị trí thứ 11. Thành tích mùa 2026 là 10 thắng, 7 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của FC Tulsa
Trận gần nhất, FC Tulsa hoà Brooklyn FC 2-2 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 6 bàn thua.
FC Tulsa mạnh hơn ở sân nào?
FC Tulsa nhận 7 bàn ở sân nhà và 16 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 16 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 12 bàn ghi và 7 bàn thua.
Vị trí FC Tulsa so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ FC Tulsa tới FC Tampa Bay Rowdies ở ngôi đầu là 14 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 25 đội.
FC Tulsa ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của FC Tulsa đang là +6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Chân sút chủ lực của FC Tulsa
Chân sút chủ lực của FC Tulsa là Remi Cabral, tác giả của 5 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Chân sút này có 19 lần được đăng ký thi đấu.
Trận kế tiếp của FC Tulsa
Đối thủ kế tiếp của FC Tulsa tại USL Championship là El Paso Locomotive FC, đá ngày 26/9/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexandros Tambakis | Thủ môn | Greece |
| 2 | Owen Damm | Hậu vệ | USA |
| 4 | Delentz Pierre | Hậu vệ | Haiti |
| 5 | Marcos Serrato | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Boubacar Diallo | Tiền vệ | Senegal |
| 7 | Remi Cabral | Tiền đạo | France |
| 8 | Jamie Craig Webber | Tiền vệ | South Africa |
| 9 | Arquímides Ordóñez | Tiền đạo | Guatemala |
| 10 | Kalil ElMedkhar | Tiền vệ | Syria |
| 11 | Dylan Borczak | Tiền vệ | USA |
| 12 | Lucas Stauffer | Hậu vệ | USA |
| 13 | Jeorgio Kocevski | Tiền vệ | USA |
| 14 | Logan Dorsey | Tiền đạo | USA |
| 15 | Lamar Batista | Hậu vệ | USA |
| 17 | Bailey Sparks | Tiền vệ | USA |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ | Australia |
| 22 | Stefan Lukic | Tiền vệ | Serbia |
| 23 | Wilson Eisner | Hậu vệ | USA |
| 25 | Alonzo Clarke | Hậu vệ | USA |
| 27 | Zion Siranga | Tiền vệ | USA |
| 28 | Dane Jacomen | Thủ môn | USA |
| 31 | Grant Robinson | Hậu vệ | USA |
| 44 | Joel Sangwa | Hậu vệ | USA |
| 47 | Harvey St Clair | Hậu vệ | Scotland |
| 66 | William Wilson | Tiền vệ | Kenya |
| 91 | Abdoulaye Cissoko | Hậu vệ | France |
| 98 | Ian Carlo | Hậu vệ | Brazil |
| 99 | Noah Adams | Thủ môn |