FC UFA
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
FC UFA đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội , với 18 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 6
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FC UFA
Hai vòng vừa rồi, FC UFA hoà Torpedo Moskva 0-0 và thua Chelyabinsk 1-2. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
Vị trí của FC UFA mùa 18/19
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên FC UFA. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 6 hoà và 2 thua.
Khoảng cách của FC UFA với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, FC UFA nằm giữa Torpedo Moskva và Rotor Volgograd. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Cách biệt với Nizhny Novgorod là 13 điểm.
FC UFA chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC UFA thắng 3 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Sân nhà đội ghi 11 bàn và nhận 5 bàn. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 8 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của FC UFA
FC UFA lấy BetBoom Аrena ở Ufa làm sân nhà. Sân đón được 15.132 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là UFA.
Hàng công và hàng thủ FC UFA
Cán cân bàn thắng bại của FC UFA đang là +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của FC UFA
FC Sochi là cái tên chờ FC UFA ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Kraykov | Goalkeeper | |
| 2 | V. Cherov | Defender | |
| 5 | D. Kutin | Defender | |
| 6 | Z. Tarba | Midfielder | |
| 7 | A. Davlitgereev | Midfielder | |
| 8 | S. Isaev | Midfielder | |
| 9 | D. Lipovoy | Midfielder | |
| 10 | G. Gongadze | Attacker | |
| 11 | M. Yakuev | Midfielder | |
| 13 | Nikita Efremov | Defender | |
| 14 | I. Agapov | Defender | |
| 15 | A. Khabalov | Midfielder | |
| 17 | D. Ozmanov | Defender | |
| 19 | E. Mayorov | Attacker | |
| 20 | T. Shipunov | Midfielder | |
| 22 | Z. Yusupov | Midfielder | |
| 23 | D. Akhatov | Midfielder | |
| 27 | A. Ivanov | Midfielder | |
| 31 | A. Belenov | Goalkeeper | |
| 43 | A. Gilyazetdinov | Defender | |
| 48 | A. Lukjanov | Midfielder | |
| 69 | I. Khanenko | Defender | |
| 70 | D. Ortíz | Attacker | |
| 79 | K. Troyanov | Midfielder | |
| 88 | M. Ageyan | Attacker | |
| 97 | A. Polesovshchikov | Midfielder | |
| 99 | A. Evdokimov | Defender |