FC Urartu
Armenia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
FC Urartu đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội , với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Urartu: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Urartu Stadium, sân nhà của FC Urartu, chứa được 5.000 chỗ ngồi. Khán đài có 5.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BAN.
FC Urartu trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên FC Urartu ở vị trí thứ 6. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của FC Urartu
Trận gần nhất, FC Urartu thắng Gandzasar 3-0 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Urartu
FC Urartu ghi 6 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 6 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 4 bàn thua.
FC Urartu đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, FC Urartu nằm giữa Sardarapat và Shirak. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Ngôi đầu của FC Noah còn xa 13 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của FC Urartu
Số bàn thua của FC Urartu dừng ở 10 sau 8 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Đội đang có hiệu số +2.
Trận kế tiếp của FC Urartu
Đối thủ kế tiếp của FC Urartu là Ararat, đá ngày 11/10/2026. Urartu Stadium là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Narek Nazaretyan | Goalkeeper | |
| 3 | E. Piloyan | Defender | |
| 4 | A. Ghazaryan | Defender | |
| 5 | Alef | Midfielder | |
| 6 | P. Manukyan | Defender | |
| 7 | S. Mkrtchyan | Midfielder | |
| 8 | N. Aghasaryan | Midfielder | |
| 9 | M. Rajani | Attacker | |
| 10 | K. Melkonyan | Attacker | |
| 11 | E. Vardanyan | Attacker | |
| 14 | A. Polyarus | Attacker | |
| 15 | V. Veremeev | Defender | |
| 16 | N. Gishyan | Goalkeeper | |
| 18 | A. Bratkov | Defender | |
| 21 | L. Bashoyan | Midfielder | |
| 22 | M. Mirzoyan | Midfielder | |
| 27 | M. Velosa | Attacker | |
| 28 | K. Ishibashi | Attacker | |
| 30 | Bruno Michel | Attacker | |
| 33 | A. Dragojević | Goalkeeper | |
| 35 | S. Beglaryan | Midfielder | |
| 44 | Y. Tsymbalyuk | Defender | |
| 66 | Kartel O’Neill-Martin | Defender | |
| 77 | G. Lulukyan | Midfielder | |
| 88 | Z. Margaryan | Defender | |
| 91 | O. van Lingen | Attacker | |
| 92 | A. Mishiev | Goalkeeper | |
| 99 | Khariton·Ayvazyan | Defender |