FCI Levadia II
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Esiliiga A
FCI Levadia II đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 41 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 2
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 60
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của FCI Levadia II
Sân nhà của FCI Levadia II, đội bóng Estonia, là Maarjamäe Staadion. Sức chứa của sân là 2.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LEV.
Thành tích mùa 18/19 của FCI Levadia II
FCI Levadia II đang đứng thứ 5 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 13 thắng, 2 hoà và 14 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Phong độ gần đây của FCI Levadia II
Trận gần nhất, FCI Levadia II thắng FC Tallinn 5-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của FCI Levadia II
FCI Levadia II ghi 33 bàn ở sân nhà và 27 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 33 bàn và nhận 25 bàn. Sân khách đội ghi 27 bàn và nhận 30 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của FCI Levadia II
Số bàn thua của FCI Levadia II dừng ở 55 sau 29 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm.
FCI Levadia II đang bám đuổi những ai?
FCI Levadia II và Maardu đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Tartu Welco đang hơn 21 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
FCI Levadia II gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa FCI Levadia II tới cuộc chạm trán Nõmme United II ngày 9/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Matvei Guljajev | Tiền vệ | |
| 7 | G. Lehtmets | Tiền đạo | |
| 12 | K. Ruus | Thủ môn | |
| 14 | A. Švedovski | Tiền vệ | |
| 19 | F. Sambe | Tiền đạo | |
| 21 | Trevor Elhi | Tiền đạo | |
| 25 | V. Pavlovits | Tiền đạo | |
| 30 | H. Liiv | Hậu vệ | |
| 40 | A. Kompus | Tiền vệ | |
| 49 | T. Sibul | Thủ môn | |
| 57 | F. Rodionov | Tiền đạo | |
| 59 | R. Aan | Tiền vệ | |
| 60 | N. Muravlyov | Tiền đạo | |
| 61 | D. Matrossov | Tiền vệ | |
| 63 | B. Mirošnitšenko | Tiền đạo | |
| 64 | M. Gussev | Tiền đạo | |
| 67 | A. Fesenko | Tiền vệ | |
| 70 | A. Tšernjakov | Tiền vệ | |
| 71 | A. Dunits | Tiền đạo | |
| 76 | M. Jumankin | Tiền vệ | |
| 77 | A. Timakov | Tiền vệ | |
| 97 | J. Hamburg | Hậu vệ | |
| 98 | T. Zahovaiko | Hậu vệ |