FH hafnarfjordur
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Úrvalsdeild
FH hafnarfjordur đang xếp thứ 9 trên tổng 12 đội, với 21 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 9
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FH hafnarfjordur: quốc gia, giải đấu và sân nhà
FH hafnarfjordur lấy Kaplakrikavöllur ở Hafnarfjörður làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là HAF. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 6.738 vé.
FH hafnarfjordur trên bảng xếp hạng
Sau 22 vòng, FH hafnarfjordur có 21 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Cụ thể là 4 thắng, 9 hoà và 9 thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của FH hafnarfjordur
FH hafnarfjordur ghi 23 bàn ở sân nhà và 12 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 12 bàn và nhận 22 bàn. Các trận sân nhà cho ra 23 bàn thắng và 19 bàn thua.
FH hafnarfjordur tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 27 lần trước FH hafnarfjordur mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm.
FH hafnarfjordur hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ FH hafnarfjordur tới Vikingur Reykjavik ở ngôi đầu là 32 điểm. Valur Reykjavik đang hơn đội 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
FH hafnarfjordur đá trận tiếp theo khi nào?
FH hafnarfjordur sẽ làm khách của Valur Reykjavik vào ngày 10/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jökull Andrésson | Thủ môn | Iceland |
| 2 | Birkir Jónsson | Hậu vệ | Iceland |
| 3 | Kristján Frostason | Hậu vệ | Iceland |
| 4 | T. Carlsson | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Oliver Stefánsson | Hậu vệ | Iceland |
| 6 | Grétar Gunnarsson | Hậu vệ | Iceland |
| 7 | Kjartan Halldórsson | Tiền đạo | Iceland |
| 9 | Kristján Finnbogason | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Sverrir Hjaltested | Tiền vệ | Iceland |
| 11 | Guðmundur Tryggvason | Tiền đạo | Iceland |
| 14 | Adolf Birgisson | Tiền đạo | Iceland |
| 17 | Jóhannes Bjarnason | Tiền vệ | Iceland |
| 18 | Erlingur Agnarsson | Tiền vệ | Iceland |
| 19 | Aron Jónsson | Hậu vệ | Norway |
| 22 | Ísak Ólafsson | Hậu vệ | Iceland |
| 23 | Tómas Róbertsson | Tiền vệ | Iceland |
| 24 | D. Arnarsson | Thủ môn | |
| 31 | A. Svavarsson | Tiền đạo | |
| 31 | K. Ketilsson | Hậu vệ | |
| 32 | Gils Gíslason | Tiền đạo | Iceland |
| 33 | Úlfur Björnsson | Tiền đạo | Iceland |
| 35 | Allan Purisevic | Tiền vệ | Iceland |
| 37 | Baldur Helgason | Tiền vệ | Iceland |
| 38 | A. Gudmundsson | Hậu vệ | |
| 41 | A. Steinarsson | Tiền đạo | |
| 45 | B. Andersen | Tiền đạo | |
| 90 | Arnór Guðjohnsen | Tiền đạo | Iceland |