FK Jablonec
Czech-Republic
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Conference League
FK Jablonec đang xếp thứ 4 trên tổng 36 đội , với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu FK Jablonec
FK Jablonec lấy Stadion Střelnice ở Jablonec nad Nisou làm sân nhà. Sức chứa của sân là 6.280 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là JAB.
Vị trí của FK Jablonec mùa 18/19
FK Jablonec đang đứng thứ 8 trong số 16 đội. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của FK Jablonec
Trận gần nhất, FK Jablonec hoà Zlin 1-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 8 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
FK Jablonec chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FK Jablonec thắng 3 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 4 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 5 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của FK Jablonec
Hàng thủ FK Jablonec đứng thứ 3, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
FK Jablonec đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, FK Jablonec nằm giữa Sparta Praha và Hradec Králové. Cách biệt với Slavia Praha là 9 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
FK Jablonec gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, FK Jablonec gặp Zbrojovka Brno trên sân khách ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Milla | Attacker | |
| 1 | J. Hanuš | Goalkeeper | |
| 4 | N. Tekijaški | Defender | |
| 5 | S. Tubic | Defender | |
| 6 | N. Okeke | Midfielder | |
| 7 | V. Tchanturishvili | Midfielder | |
| 8 | F. Zorvan | Midfielder | |
| 8 | Roman Horák | Midfielder | |
| 9 | A. Růsek | Attacker | |
| 10 | J. Suchan | Midfielder | |
| 13 | R. Sedláček | Midfielder | |
| 14 | D. Souček | Defender | |
| 15 | D. Pavlović | Defender | |
| 16 | H. Ahl | Midfielder | |
| 17 | S. Alioum | Attacker | |
| 17 | E. Maly | Defender | |
| 18 | M. Cedidla | Defender | |
| 19 | J. Chramosta | Attacker | |
| 20 | J. Sláma | Defender | |
| 21 | M. Polidar | Midfielder | |
| 21 | D. Nykrín | Defender | |
| 22 | N. Innocenti | Defender | |
| 23 | E. Sobol | Defender | |
| 24 | D. Hollý | Attacker | |
| 25 | S. Nebyla | Midfielder | |
| 27 | F. Vecheta | Attacker | |
| 33 | M. Kukučka | Goalkeeper | |
| 36 | G. Kuol | Midfielder | |
| 44 | L. Jawo | Attacker | |
| 57 | F. Novák | Defender | |
| 99 | K. Mihelak | Goalkeeper |