Logo FK Jablonec

FK Jablonec

Czech-Republic

Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Conference League

FK Jablonec đang xếp thứ 4 trên tổng 36 đội , với 0 điểm sau 0 trận.

Thắng
0
Hoà
0
Thua
0
Bàn thắng
0
Bàn thua
0
Hiệu số
0

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 6, 02/10 Cup

23:00
Dukla Praha
FK Jablonec
--

Thứ 7, 10/10 Czech Liga

20:00
Zbrojovka Brno
FK Jablonec
--

CN, 18/10 Czech Liga

23:00
FK Jablonec
Plzen
--

Thứ 5, 22/10 UEFA Europa Conference League

23:45
FK Jablonec
Brighton
--

CN, 25/10 Czech Liga

19:00
Hradec Králové
FK Jablonec
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 Czech Liga

FT
FK Jablonec
Zlin
1 1

Thứ 7, 12/09 Czech Liga

FT
Sparta Praha
FK Jablonec
2 0

Thứ 4, 09/09 Czech Liga

FT
FK Jablonec
Baník Ostrava
3 0

CN, 06/09 Czech Liga

FT
FK Jablonec
Slovan Liberec
1 2

Thứ 5, 03/09 Czech Liga

FT
Bohemians 1905
FK Jablonec
1 1

CN, 30/08 Czech Liga

FT
Teplice
FK Jablonec
2 0

Giới thiệu FK Jablonec

FK Jablonec lấy Stadion Střelnice ở Jablonec nad Nisou làm sân nhà. Sức chứa của sân là 6.280 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là JAB.

Vị trí của FK Jablonec mùa 18/19

FK Jablonec đang đứng thứ 8 trong số 16 đội. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.

Mạch trận hiện thời của FK Jablonec

Trận gần nhất, FK Jablonec hoà Zlin 1-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 8 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.

FK Jablonec chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?

Trên sân nhà FK Jablonec thắng 3 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 4 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 5 bàn.

Sức mạnh ghi bàn của FK Jablonec

Hàng thủ FK Jablonec đứng thứ 3, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +2.

FK Jablonec đang bám đuổi những ai?

Trên bảng xếp hạng, FK Jablonec nằm giữa Sparta Praha và Hradec Králové. Cách biệt với Slavia Praha là 9 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.

FK Jablonec gặp ai ở vòng tới?

Trận kế tiếp, FK Jablonec gặp Zbrojovka Brno trên sân khách ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- K. Milla Attacker
1 J. Hanuš Goalkeeper
4 N. Tekijaški Defender
5 S. Tubic Defender
6 N. Okeke Midfielder
7 V. Tchanturishvili Midfielder
8 F. Zorvan Midfielder
8 Roman Horák Midfielder
9 A. Růsek Attacker
10 J. Suchan Midfielder
13 R. Sedláček Midfielder
14 D. Souček Defender
15 D. Pavlović Defender
16 H. Ahl Midfielder
17 S. Alioum Attacker
17 E. Maly Defender
18 M. Cedidla Defender
19 J. Chramosta Attacker
20 J. Sláma Defender
21 M. Polidar Midfielder
21 D. Nykrín Defender
22 N. Innocenti Defender
23 E. Sobol Defender
24 D. Hollý Attacker
25 S. Nebyla Midfielder
27 F. Vecheta Attacker
33 M. Kukučka Goalkeeper
36 G. Kuol Midfielder
44 L. Jawo Attacker
57 F. Novák Defender
99 K. Mihelak Goalkeeper