FC Košice
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
FC Košice đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội, với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FK Košice ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận FK Košice ghi 2,6 bàn và nhận 2,3 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Vị trí của FK Košice mùa 18/19
FK Košice có 12 điểm sau 8 vòng. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Kết quả các trận gần nhất của FK Košice
FK Košice khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Ružomberok 2-0, thua Spartak Trnava 2-5 và thắng Dukla Banská Bystrica 3-0. Cán cân của loạt trận này là 17 bàn thắng so với 9 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của FK Košice
Thành tích hai sân của FK Košice là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn. Khi xa nhà, đội có 12 bàn thắng và 13 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của FK Košice
FK Košice là một đội bóng Slovakia. Sức chứa của sân là 12.658 chỗ.
FK Košice hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, FK Košice nằm giữa Zemplín Michalovce và Skalica. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Đội đầu bảng Dunajska Streda đang hơn 8 điểm.
FK Košice gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của FK Košice là Komárno, đá ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Košická futbalová aréna.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 5 | Jakub Marko | Tiền vệ | Slovakia |
| 5 | David Halcisák | Tiền vệ | |
| 6 | Filip Lichý | Tiền vệ | Slovakia |
| 7 | Milan Dimun | Tiền vệ | Slovakia |
| 8 | David Gallovic | Tiền vệ | Slovakia |
| 10 | Edin Julardžija | Tiền vệ | Croatia |
| 13 | Matej Jakúbek | Tiền vệ | Slovakia |
| 15 | Miroslav Sovič | Tiền vệ | Slovakia |
| 18 | Tomas Durko | Hậu vệ | Slovakia |
| 21 | Daniel Magda | Hậu vệ | Slovakia |
| 22 | Matúš Kira | Thủ môn | Slovakia |
| 23 | Matej Madleňák | Tiền vệ | Slovakia |
| 24 | Dominik Kružliak | Hậu vệ | Slovakia |
| 25 | Marek Zsigmund | Tiền vệ | Slovakia |
| 26 | Sebastian Kóša | Hậu vệ | Slovakia |
| 29 | Osman Kakay | Hậu vệ | Sierra Leone |
| 30 | Aleksandar Kahvić | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| 31 | Taylor Moore | Hậu vệ | England |
| 33 | Juraj Teplan | Hậu vệ | Slovakia |
| 33 | Filip Kalanin | Thủ môn | Slovakia |
| 44 | Maxim Mateáš | Tiền vệ | Slovakia |
| 47 | Leonardo Lukačević | Hậu vệ | Austria |
| 51 | Taiga Seguchi | Tiền vệ | Japan |
| 66 | Bojan Damjanovic | Hậu vệ | Montenegro |
| 77 | Milan Rehuš | Tiền đạo | Slovakia |
| 80 | Kevor Palumets | Tiền vệ | Estonia |
| 87 | Viliam Vrábel | Tiền vệ | Slovakia |
| 99 | Aleksa Maraš | Tiền đạo | Montenegro |