FK Pardubice
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jáchym Šerák | Thủ môn | Czechia |
| 6 | Marek Icha | Hậu vệ | Czechia |
| 7 | Dominique Simon | Tiền vệ | Haiti |
| 8 | Samuel Šimek | Tiền vệ | Czechia |
| 9 | Daniel Smékal | Tiền đạo | Czechia |
| 10 | Vojtěch Patrák | Tiền đạo | Czechia |
| 11 | Jiri Zima | Tiền vệ | Czechia |
| 12 | Jan Trédl | Hậu vệ | Czechia |
| 13 | Jan Stejskal | Thủ môn | Czechia |
| 15 | Emmanuel Godwin | Hậu vệ | Nigeria |
| 17 | Václav Drchal | Tiền đạo | Czechia |
| 19 | Michal Hlavatý | Tiền vệ | Czechia |
| 20 | Abdoull Tanko | Tiền đạo | Nigeria |
| 21 | Arouna Ouattara | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 21 | Mouhamed Tidjane Traoré | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 24 | Tomáš Solil | Tiền vệ | Czechia |
| 25 | Ryan Mahuta | Hậu vệ | Finland |
| 27 | Martin Reil | Tiền đạo | Czechia |
| 29 | Filip Brdicka | Tiền đạo | Czechia |
| 30 | Aleš Mandous | Thủ môn | Czechia |
| 33 | Denis Halinský | Hậu vệ | Czechia |
| 35 | Victor Samuel | Tiền đạo | Nigeria |
| 37 | Dávid Krčík | Hậu vệ | Slovakia |
| 39 | Patrik Nedved | Tiền đạo | |
| 40 | Tobias Boledovic | Tiền vệ | Czechia |
| 43 | Jason Noslin | Hậu vệ | Netherlands |
| 44 | Simon Bammens | Hậu vệ | Belgium |
| 46 | Vladimir Neuman | Thủ môn | Czechia |
| 77 | Robi Saarma | Tiền vệ | Estonia |
| 90 | Giannis-Fivos Botos | Tiền vệ | Greece |
| 99 | Luka Kharatishvili | Thủ môn | Georgia |
| 99 | Kahuan | Tiền đạo | Brazil |