FK Sokol Saratov
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Gold
FK Sokol Saratov đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 9 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 6
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FK Sokol Saratov trên bảng xếp hạng
FK Sokol Saratov xếp thứ 9 trong số 10 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 6 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của FK Sokol Saratov
Trên bảng xếp hạng, FK Sokol Saratov nằm giữa Volgar Astrakhan và Kaluga. Đội đầu bảng Dinamo Kirov đang hơn 14 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
FK Sokol Saratov qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, FK Sokol Saratov hoà Mashuk-KMV 0-0 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 11 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của FK Sokol Saratov
FK Sokol Saratov ghi 7 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 10 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 7 bàn thắng và 7 bàn thua.
FK Sokol Saratov là đội bóng nước nào?
Stadion Lokomotiv, sân nhà của FK Sokol Saratov, chứa được 15.260 chỗ ngồi. Sân đón được 15.260 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SOK.
FK Sokol Saratov tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của FK Sokol Saratov dừng ở 17 sau 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −7. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của FK Sokol Saratov
Trận kế tiếp, FK Sokol Saratov gặp Alaniya Vladikavkaz trên sân khách ngày 4/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Ilya Kalachev | Hậu vệ | Russia |
| 6 | Egor Larionov | Tiền vệ | Russia |
| 7 | Aleksandr Perchenok | Hậu vệ | Russia |
| 9 | Vladislav Shpitalny | Tiền đạo | Russia |
| 10 | Anton Mukhin | Tiền vệ | Russia |
| 11 | Artemi Ukomskiy | Tiền đạo | Russia |
| 12 | A. Ismagilov | Tiền vệ | |
| 15 | Timofey Kashintsev | Thủ môn | Russia |
| 17 | Andrey Anisimov | Tiền vệ | Russia |
| 18 | Nikita Miroshnichenko | Tiền vệ | Russia |
| 19 | V. Rudenko | Tiền đạo | |
| 20 | Egor Sysoev | Tiền đạo | Russia |
| 21 | Gleb Donchenko | Tiền đạo | Russia |
| 22 | V. Kostin | Tiền đạo | |
| 23 | Ilya Vasilevich | Tiền đạo | Belarus |
| 25 | M. Rakhmatulin | Hậu vệ | |
| 26 | Ilya Klementjev | Hậu vệ | Russia |
| 27 | A. Egorushkin | Tiền vệ | |
| 33 | Nikita Gloydman | Hậu vệ | Russia |
| 35 | Petr Kosarevskiy | Thủ môn | Russia |
| 51 | A. Sinyak | Hậu vệ | |
| 75 | Maksim Mayorov | Tiền vệ | |
| 77 | D. Sasin | Tiền vệ | |
| 88 | Kirill Shubin | Hậu vệ | Russia |
| 91 | M. Kutovoy | Tiền đạo | |
| 92 | Ivan Shilenok | Hậu vệ | Russia |
| 97 | Artem Malakhov | Tiền đạo | Russia |
| 99 | V. Azarov | Tiền vệ |