FK Vojvodina
Serbia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ognjen Pilić | Hậu vệ | Serbia |
| - | Marko Bozicic | Tiền đạo | Serbia |
| 1 | Matija Gočmanac | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Kufre Eta | Tiền vệ | Cameroon |
| 4 | Marko Poletanović | Tiền vệ | Serbia |
| 5 | Đorđe Crnomarković | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | Siniša Tanjga | Hậu vệ | Serbia |
| 7 | Stefan Mitrović | Tiền đạo | Serbia |
| 8 | Marko Veličković | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Aleksa Vukanović | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Dejan Zukić | Tiền đạo | Serbia |
| 12 | Dragan Rosić | Thủ môn | Serbia |
| 13 | Vlada Novevski | Tiền vệ | Serbia |
| 15 | Erhan Mašović | Hậu vệ | Serbia |
| 16 | Mihai Butean | Hậu vệ | Romania |
| 18 | Njegoš Petrović | Tiền vệ | Serbia |
| 19 | Stefan Stanisavljević | Tiền đạo | Serbia |
| 20 | Dragan Kokanović | Tiền vệ | Serbia |
| 21 | Milan Kolarević | Tiền vệ | Serbia |
| 22 | Lazar Nikolić | Hậu vệ | Serbia |
| 23 | Lucas Barros | Hậu vệ | Brazil |
| 24 | Jovan Ostojic | Tiền vệ | Serbia |
| 26 | Kornél Szűcs | Hậu vệ | Hungary |
| 27 | Petar Sukačev | Tiền vệ | Serbia |
| 28 | Novak Gojkov | Tiền vệ | Serbia |
| 30 | Andrej Pivaš | Tiền vệ | Serbia |
| 33 | Vuk Boškan | Tiền đạo | Serbia |
| 34 | Slobodan Medojević | Tiền vệ | Serbia |
| 35 | Ifet Đakovac | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 66 | Mateja Gašić | Hậu vệ | Serbia |
| 71 | Bogdan Bogdanović | Thủ môn | Serbia |
| 77 | Lazar Ranđelović | Tiền vệ | Serbia |
| 99 | Nardin Mulahusejnović | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |