Flandria
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Prim B Metro
Flandria đang xếp thứ 19 trên tổng 22 đội , với 38 điểm sau 36 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 8
- Thua
- 18
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Flandria: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Flandria lấy Estadio Carlos V ở Luján, Provincia de Buenos Aires làm sân nhà. Khán đài có 3.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là FLA.
Thành tích mùa 18/19 của Flandria
Sau 36 vòng, Flandria có 38 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Đội có 10 thắng, 8 hoà và 18 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Flandria
Trận gần nhất, Flandria thua Deportivo Merlo 1-2 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Flandria
Flandria ghi 21 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 19 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 26 bàn.
Khoảng cách của Flandria với nhóm trên và nhóm dưới
Flandria và Brown DE Adrogue đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Liniers, cách 2 điểm. Ngôi đầu của Excursionistas còn xa 36 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Flandria
Số bàn thua của Flandria dừng ở 45 sau 36 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 19.
Trận kế tiếp của Flandria
Flandria sẽ tiếp Dock Sud vào ngày 29/9/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Estadio Carlos V.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Morel | Goalkeeper | |
| 1 | D. Ramos | Goalkeeper | |
| 2 | A. Nalerio | Midfielder | |
| 3 | D. Spitale | Defender | |
| 4 | M. Correa | Defender | |
| 5 | B. González | Midfielder | |
| 6 | M. Mariatti | Defender | |
| 6 | M. López | Defender | |
| 7 | M. Lopez | Midfielder | |
| 8 | A. Dulon | Attacker | |
| 9 | J. Mendoza | Attacker | |
| 10 | F. Costa | Attacker | |
| 11 | R. De La Riva | Attacker | |
| 12 | L. Szalich | Goalkeeper | |
| 13 | J. Orensans | Defender | |
| 13 | F. Ruiz | Defender | |
| 14 | F. Real | Defender | |
| 15 | A. Paiva | Attacker | |
| 15 | M. Vasconcelo | Midfielder | |
| 16 | A. Prokop | Midfielder | |
| 16 | S. Esposatto | Midfielder | |
| 17 | A. Casal | Midfielder | |
| 18 | N. Diósquez | Attacker | |
| 18 | F. Brestt | Midfielder | |
| 18 | M. Jaureguiberrey | Attacker | |
| 19 | G. Calabria | Attacker | |
| 20 | M. Donato | Attacker | |
| 20 | B. Giménez | Attacker | |
| 20 | T. Echagüe | Midfielder |