Flint Town United
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Flint Town United đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Flint Town United là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Flint Town United, đội bóng Wales, là Essity Stadium. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.164 vé.
Flint Town United xếp hạng ra sao?
Flint Town United đang đứng thứ 13 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 2 hoà và 8 thua. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Flint Town United
Gần đây Flint Town United thắng Ammanford AFC 3-0 trên sân nhà và thua Airbus UK 1-4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 15 bàn thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Flint Town United
Thành tích hai sân của Flint Town United là 1 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 7 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 17 bàn thua.
Flint Town United hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Flint Town United đang hơn Trefelin 2 điểm. Cách biệt với The New Saints là 26 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Flint Town United ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Flint Town United đang là −13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Flint Town United
Haverfordwest County AFC là cái tên chờ Flint Town United ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jack Flint | Thủ môn | |
| 2 | H. Dean | Hậu vệ | |
| 3 | M. Burke | Tiền vệ | |
| 4 | Harrison McGahey | Hậu vệ | England |
| 5 | H. Owen | Hậu vệ | |
| 6 | J. Thorn | Tiền vệ | |
| 7 | Lassana Mendes | Tiền vệ | |
| 8 | B. Hughes | Tiền vệ | |
| 9 | T. Owolabi | Tiền đạo | |
| 10 | J. Malkin | Tiền đạo | |
| 12 | E. Reeves | Tiền đạo | |
| 12 | Akeel Francis | Tiền đạo | |
| 13 | Z. Dempsey | Thủ môn | |
| 14 | C. Wilson | Hậu vệ | |
| 16 | N. Kane | Hậu vệ | |
| 17 | B. Woollam | Hậu vệ | |
| 18 | L. Morrison | Hậu vệ | |
| 19 | Lee Jonas | Hậu vệ | |
| 23 | I. Modi | Tiền đạo | |
| 26 | C. Ferguson | Hậu vệ | |
| 27 | L. Morris | Tiền vệ | |
| 33 | A. Lear | Tiền đạo | |
| 46 | J. Williams | Thủ môn |