Foggia
Italy
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Foggia đang xếp thứ 13 trên tổng 20 đội, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Foggia là đội bóng nước nào?
Foggia lấy Stadio Comunale Pino Zaccheria ở Foggia làm sân nhà. Khán đài có 25.085 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FOG.
Foggia đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Foggia ở vị trí thứ 13. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này.
Foggia thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Foggia thắng Sorrento 2-0 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ Foggia
Foggia ghi 6 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1.
Khoảng cách của Foggia với nhóm trên và nhóm dưới
Foggia và Cavese đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Potenza còn xa 8 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội.
Foggia mạnh hơn ở sân nào?
Foggia nhận 3 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 4 bàn. Các trận sân nhà cho ra 3 bàn thắng và 3 bàn thua.
Foggia gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Foggia gặp Cosenza trên sân khách ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Gianmarco Todisco | Hậu vệ | Italy |
| 3 | M. Seck | Hậu vệ | |
| 4 | Andrea Gallo | Tiền vệ | Italy |
| 6 | D. Di Pasquale | Hậu vệ | |
| 7 | Enrico Oviszach | Tiền vệ | Italy |
| 8 | M. Coulibaly | Tiền vệ | |
| 10 | F. Del Sole | Tiền đạo | |
| 11 | F. Petito | Tiền đạo | |
| 12 | Davide Marfella | Thủ môn | Italy |
| 14 | Federico Zuccon | Tiền vệ | Italy |
| 16 | Hamza Haoudi | Tiền đạo | Italy |
| 17 | G. Panico | Tiền đạo | |
| 18 | Pierluca Luciani | Tiền đạo | Italy |
| 19 | M. Rinaldo | Hậu vệ | |
| 20 | Milán Demeter | Hậu vệ | Hungary |
| 21 | F. Berra | Hậu vệ | |
| 22 | Gianluca Saro | Thủ môn | Italy |
| 27 | Michele Bigonzoni | Tiền đạo | |
| 28 | I. Toure | Tiền đạo | |
| 29 | Y. Merdji | Tiền đạo | |
| 32 | Andrea Smeraldi | Tiền đạo | |
| 33 | Timurs Azarovs | Hậu vệ | |
| 37 | Valdes Ngana | Tiền vệ | Italy |
| 51 | C. Parisy | Hậu vệ | |
| 56 | E. Chiara | Tiền vệ | |
| 80 | A. Testa | Thủ môn | |
| 91 | M. Ravasio | Tiền đạo |