Forfar Athletic
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Forfar Athletic đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội , với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Forfar Athletic: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Forfar Athletic, đội bóng Scotland, là Station Park. Người hâm mộ quen gọi đội là FOR. Khán đài có 4.602 chỗ ngồi.
Forfar Athletic đang đứng thứ mấy?
Forfar Athletic giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Forfar Athletic chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Forfar Athletic thắng 3 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 10 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 3 bàn thua.
Vị trí Forfar Athletic so với phần còn lại của bảng
Forfar Athletic đang hơn Edinburgh City 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Đội đầu bảng Clyde đang hơn 6 điểm.
Hàng công và hàng thủ Forfar Athletic
Hàng công Forfar Athletic đứng thứ 9 với 1,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Hiệu số bàn thắng bại là −5.
Trận kế tiếp của Forfar Athletic
Ngày 3/10/2026, Forfar Athletic bước vào cuộc đấu với Dumbarton. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. McCallum | Goalkeeper | |
| 1 | C. McKeever | Goalkeeper | |
| 2 | A. Lynas | Defender | |
| 3 | A. Livingstone | Defender | |
| 4 | J. Wyllie | Defender | |
| 5 | M. Allan | Defender | |
| 6 | J. Dolzanski | Defender | |
| 7 | R. MacLean | Attacker | |
| 8 | C. Slater | Midfielder | |
| 9 | S. Shepherd | Attacker | |
| 10 | M. Rennie | Attacker | |
| 11 | A. Brown | Midfielder | |
| 12 | B. Alston | Midfielder | |
| 14 | A. Mailer | Defender | |
| 15 | Mackenzie Lemon | Defender | |
| 16 | A. Arnott | Midfielder | |
| 18 | Callum Wilson | Midfielder | |
| 19 | Tyler Pasnik | Midfielder | |
| 19 | E. Crombie | Midfielder | |
| 20 | A. Haddow | Midfielder | |
| 21 | Neil Stafford | Goalkeeper | |
| 22 | T. Gadsden | Midfielder | |
| 22 | Luca Perrie | Attacker | |
| 24 | J. Corr | Midfielder | |
| 25 | M. Whatley | Midfielder | |
| 26 | M. Syme | Midfielder | |
| 26 | H. Ashworth | Midfielder | |
| 31 | T. Simpson | Goalkeeper |