Fram Reykjavik
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Reykjavik Cup A 2026
Fram Reykjavik đang xếp thứ 3 trên tổng 5 đội, với 5 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Ba trận gần nhất của Fram Reykjavik: hoà Keflavik 2-2, thua Breidablik 1-3 và hoà Vikingur Reykjavik 2-2. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 14 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới.
Thành tích mùa 18/19 của Fram Reykjavik
Fram Reykjavik mới có 45 điểm sau 22 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài.
Fram Reykjavik hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Fram Reykjavik nằm giữa Vikingur Reykjavik và KR Reykjavik. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
Fram Reykjavik ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 56 lần trước Fram Reykjavik mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +14.
Khác biệt sân bãi của Fram Reykjavik
Thành tích hai sân của Fram Reykjavik là 6 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 32 bàn thắng và 27 bàn thua. Sân khách đội ghi 27 bàn và nhận 20 bàn.
Fram Reykjavik là đội bóng nước nào?
Fram Reykjavik là một đội bóng Iceland. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FRA. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.600 vé.
Lịch thi đấu sắp tới của Fram Reykjavik
Đối thủ kế tiếp của Fram Reykjavik là KR Reykjavik, đá ngày 11/10/2026. Địa điểm là sân Framvöllur.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sigurjon Hardarson | Thủ môn | |
| 3 | T. Thorbjornsson | Hậu vệ | |
| 4 | A. Aðalsteinsson | Hậu vệ | |
| 5 | Kyle McLagan | Hậu vệ | USA |
| 7 | K. Konradsson | Tiền đạo | |
| 8 | H. Ásgrímsson | Hậu vệ | |
| 9 | R. Hauksson | Tiền đạo | |
| 10 | Fred Saraiva | Tiền đạo | |
| 12 | Simon Tibbling | Tiền vệ | Sweden |
| 14 | Bjarni Runólfsson | Tiền vệ | Iceland |
| 15 | Jakob Byström | Tiền đạo | |
| 16 | Israel García | Tiền vệ | |
| 17 | A. Jónasson | Tiền đạo | |
| 18 | A. Jonasson | Tiền vệ | |
| 19 | Kennie Chopart | Hậu vệ | Denmark |
| 21 | O. Hlynsson | Hậu vệ | |
| 22 | F. Sigurdsson | Thủ môn | |
| 23 | M. Ægisson | Tiền vệ | |
| 24 | N. Birgisson | Tiền đạo | |
| 26 | Sigurjón Rúnarsson | Hậu vệ | Iceland |
| 27 | Sigfus Gudmundsson | Hậu vệ | |
| 29 | V. Dimitrijevic | Tiền đạo | |
| 33 | K. Pauzuolis | Tiền vệ | |
| 38 | G. A. Hedinsson | Tiền đạo |