FSV Zwickau
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
FSV Zwickau đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FSV Zwickau
Ba trận gần nhất của FSV Zwickau: hoà Hertha BSC II 1-1, thua Hallescher FC 1-3 và thua Altglienicke 1-2. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
FSV Zwickau trên bảng xếp hạng
FSV Zwickau mới có 15 điểm sau 11 vòng. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của FSV Zwickau
Trên bảng xếp hạng, FSV Zwickau nằm giữa Lokomotive Leipzig và Magdeburg II. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. Ngôi đầu của FC Rot-Weiß Erfurt còn xa 12 điểm.
FSV Zwickau: quốc gia, giải đấu và sân nhà
FSV Zwickau lấy GGZ Arena ở Zwickau làm sân nhà. Khán đài có 10.134 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ZWI.
FSV Zwickau trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FSV Zwickau 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 9 bàn thua. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn.
FSV Zwickau tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận FSV Zwickau ghi 1,2 bàn và nhận 1,5 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của FSV Zwickau
Đối thủ kế tiếp của FSV Zwickau là Tasmania Berlin, đá ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân GGZ Arena.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Benjamin Leneis | Thủ môn | Germany |
| - | Andrey Startsev | Hậu vệ | Kazakhstan |
| - | Marc-Philipp Zimmermann | Tiền đạo | Germany |
| - | Felix Schlüsselburg | Tiền vệ | Germany |
| - | Sonny Ziemer | Hậu vệ | Germany |
| - | Sandro Sengersdorf | Hậu vệ | Germany |
| - | Maximilian Somnitz | Tiền vệ | Germany |
| - | Rene Rüther | Hậu vệ | Germany |
| - | Jonas Dittrich | Hậu vệ | Germany |
| - | Luis Klein | Tiền vệ | Germany |
| - | Felix Pilger | Tiền đạo | Germany |
| - | Philipp Heller | Tiền vệ | Germany |
| - | Randolf Riesen | Tiền vệ | Germany |
| - | Veron Dobruna | Tiền đạo | Germany |
| - | Lucas Albert | Hậu vệ | Germany |
| - | Leonard Kotte | Tiền vệ | Germany |
| - | Leon Asseth | Thủ môn | Germany |
| - | Cedrik Wuttke | Tiền đạo | Germany |
| 7 | Yannic Voigt | Tiền vệ | Germany |
| 13 | Mike Könnecke | Tiền vệ | Germany |
| 19 | Oliver Fobassam | Hậu vệ | Germany |
| 21 | Kilian Senkbeil | Hậu vệ | Germany |
| 30 | Lucas Hiemann | Thủ môn | Germany |
| 33 | Theo Marten | Tiền đạo | Germany |
| 36 | Lukas Eixler | Tiền vệ | Germany |