Fulham U18
England
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Fulham U18 đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Fulham U18 mùa 18/19
Fulham U18 xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 4 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Fulham U18
Khoảng cách từ Fulham U18 tới Tottenham Hotspur U18 ở ngôi đầu là 4 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Ngay sau lưng là Arsenal U18, kém 2 điểm.
Phong độ gần đây của Fulham U18
Ba trận gần nhất của Fulham U18: hoà Crystal Palace U18 3-3, hoà Tottenham Hotspur U18 2-2 và thắng Chelsea U18 4-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 23 bàn ghi và 15 bàn thủng lưới.
Hàng công và hàng thủ Fulham U18
Hàng công Fulham U18 đứng thứ 3 với 3,8 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số +8.
Khác biệt sân bãi của Fulham U18
Thành tích hai sân của Fulham U18 là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 10 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Fulham U18
Sân nhà của Fulham U18, đội bóng Anh, là Motspur Park. Sức chứa của sân là 2.000 chỗ.
Fulham U18 đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Fulham U18 gặp Birmingham City U18 trên sân nhà ngày 17/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 18 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Khai Valley | Tiền vệ | |
| 8 | Seth Chingwaro | Tiền vệ | |
| 10 | Jayden Quashie | Tiền vệ | England |
| 10 | Anand Batra | Tiền đạo | |
| 11 | Kyle Grant | Tiền đạo | |
| 13 | D. Kaiser | Thủ môn | |
| 14 | M. Zepa | Tiền đạo | |
| 14 | Ruban Khan | Tiền vệ | |
| 15 | Logan Cooke | Hậu vệ | |
| 16 | T. Wingate | Tiền đạo | |
| 16 | N. Benchaita | Hậu vệ | |
| 17 | A. White | Tiền vệ | |
| 17 | Quinn Schutter | Hậu vệ | |
| 18 | Basmil Lubega | Tiền vệ | |
| 19 | Brodie Dair | Tiền đạo | Scotland |
| 58 | Oliver Mayer | Thủ môn | |
| 59 | A. Evans | Tiền vệ |