Logo Gagra

Gagra

Georgia

Thứ hạng hiện tại Bảng Umaglesi Liga

Gagra đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 29 điểm sau 27 trận.

Thắng
6
Hoà
11
Thua
10
Bàn thắng
25
Bàn thua
37
Hiệu số
-12

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 11/10 Erovnuli Liga

18:30
Logo Samgurali Samgurali
Logo Gagra Gagra
--

Thứ 7, 17/10 Erovnuli Liga

21:00
Logo Gagra Gagra
Logo Dinamo Batumi Dinamo Batumi
--

Thứ 6, 23/10 Erovnuli Liga

21:00
Logo Spaeri Spaeri
Logo Gagra Gagra
--

Thứ 3, 27/10 David Kipiani Cup

23:00
Logo Gagra Gagra
Logo Rustavi Rustavi
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 19/09 Erovnuli Liga

FT
Logo Gagra Gagra
Logo Meshakhte Meshakhte
1 1

Thứ 3, 15/09 Erovnuli Liga

FT
Logo Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Logo Gagra Gagra
4 0

Thứ 6, 11/09 Erovnuli Liga

FT
Logo Gagra Gagra
Logo Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
1 1

Thứ 7, 05/09 Erovnuli Liga

FT
Logo Dila Dila
Logo Gagra Gagra
1 0

Thứ 2, 31/08 Erovnuli Liga

FT
Logo Gagra Gagra
Logo FC Iberia 1999 FC Iberia 1999
2 0

Gagra xếp hạng ra sao?

Gagra xếp thứ 8 trong số 10 đội. Cụ thể là 6 thắng, 11 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.

Gagra đang bám đuổi những ai?

Trên bảng xếp hạng, Gagra nằm giữa Samgurali và Spaeri. Đội đầu bảng Dinamo Batumi đang hơn 18 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.

Mạch trận hiện thời của Gagra

Lần ra sân gần đây nhất đưa Gagra tới kết quả hoà Meshakhte 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.

Thành tích sân nhà và sân khách của Gagra

Gagra ghi 15 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 21 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 15 bàn ghi và 16 bàn thua.

Sân nhà và giải đấu của Gagra

Sân nhà của Gagra, đội bóng Georgia, là David Petriashvili Arena. Khán đài có 2.130 chỗ ngồi.

Số bàn thắng và bàn thua của Gagra

Cán cân bàn thắng bại của Gagra đang là −12. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số −12.

Lịch thi đấu sắp tới của Gagra

Đối thủ kế tiếp của Gagra là Samgurali, đá ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 Oleksandr Vorobey Thủ môn Ukraine
2 Augusto Hậu vệ Brazil
3 Otar Chochia Hậu vệ Georgia
4 Vladimir Arsić Hậu vệ Bosnia and Herzegovina
5 Y. Nazarov Hậu vệ
6 Mate Tsintsadze Tiền vệ Georgia
7 P. Borges Hậu vệ
8 I. Skrypnyk Tiền vệ
9 D. Mujiri Tiền đạo
10 L. Kekelidze Tiền vệ
11 Saba Zoidze Tiền đạo Georgia
12 G. Barbakadze Thủ môn
13 L. Gobejishvili Hậu vệ
14 Zurab Tchavtchanidze Hậu vệ Georgia
15 Nikita Slavitski Tiền đạo
17 Vinicius Cesar Hậu vệ
18 Viktor Bliznichenko Tiền đạo Ukraine
19 Givi Khachidze Tiền đạo Georgia
20 G. Darsania Tiền vệ
21 A. Peikrishvili Tiền vệ
22 Gela Sadghobelashvili Hậu vệ Georgia
23 Andrii Andreychuk Tiền đạo Ukraine
25 Wanderson Tiền vệ Brazil
29 R. Adeyeye Tiền đạo
30 Guram Goshteliani Tiền đạo Georgia
33 L. Gurchiani Tiền vệ
34 L. Chikhladze Hậu vệ
35 Alexander Dmitrievich Thủ môn
40 Claudinei Hậu vệ Brazil