Gagra
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Umaglesi Liga
Gagra đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 29 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 11
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gagra xếp hạng ra sao?
Gagra xếp thứ 8 trong số 10 đội. Cụ thể là 6 thắng, 11 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Gagra đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Gagra nằm giữa Samgurali và Spaeri. Đội đầu bảng Dinamo Batumi đang hơn 18 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Mạch trận hiện thời của Gagra
Lần ra sân gần đây nhất đưa Gagra tới kết quả hoà Meshakhte 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Gagra
Gagra ghi 15 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 21 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 15 bàn ghi và 16 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Gagra
Sân nhà của Gagra, đội bóng Georgia, là David Petriashvili Arena. Khán đài có 2.130 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Gagra
Cán cân bàn thắng bại của Gagra đang là −12. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số −12.
Lịch thi đấu sắp tới của Gagra
Đối thủ kế tiếp của Gagra là Samgurali, đá ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Oleksandr Vorobey | Thủ môn | Ukraine |
| 2 | Augusto | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Otar Chochia | Hậu vệ | Georgia |
| 4 | Vladimir Arsić | Hậu vệ | Bosnia and Herzegovina |
| 5 | Y. Nazarov | Hậu vệ | |
| 6 | Mate Tsintsadze | Tiền vệ | Georgia |
| 7 | P. Borges | Hậu vệ | |
| 8 | I. Skrypnyk | Tiền vệ | |
| 9 | D. Mujiri | Tiền đạo | |
| 10 | L. Kekelidze | Tiền vệ | |
| 11 | Saba Zoidze | Tiền đạo | Georgia |
| 12 | G. Barbakadze | Thủ môn | |
| 13 | L. Gobejishvili | Hậu vệ | |
| 14 | Zurab Tchavtchanidze | Hậu vệ | Georgia |
| 15 | Nikita Slavitski | Tiền đạo | |
| 17 | Vinicius Cesar | Hậu vệ | |
| 18 | Viktor Bliznichenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 19 | Givi Khachidze | Tiền đạo | Georgia |
| 20 | G. Darsania | Tiền vệ | |
| 21 | A. Peikrishvili | Tiền vệ | |
| 22 | Gela Sadghobelashvili | Hậu vệ | Georgia |
| 23 | Andrii Andreychuk | Tiền đạo | Ukraine |
| 25 | Wanderson | Tiền vệ | Brazil |
| 29 | R. Adeyeye | Tiền đạo | |
| 30 | Guram Goshteliani | Tiền đạo | Georgia |
| 33 | L. Gurchiani | Tiền vệ | |
| 34 | L. Chikhladze | Hậu vệ | |
| 35 | Alexander Dmitrievich | Thủ môn | |
| 40 | Claudinei | Hậu vệ | Brazil |