GAIS
Sweden
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của GAIS
Hàng công GAIS đứng thứ 11 tại VĐQG Thuỵ Điển với 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
GAIS đứng thứ mấy tại VĐQG Thuỵ Điển?
Hàng thủ là nền móng đưa GAIS tới vị trí thứ 10 tại VĐQG Thuỵ Điển. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 6 hoà và 8 thua.
GAIS qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của GAIS: thắng Mjällby AIF 3-0, thua Djurgårdens IF 0-2 và hoà BK Häcken 0-0. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của GAIS
Thành tích hai sân của GAIS là 5 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 16 bàn thắng và 4 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 12 bàn thắng và 16 bàn thua.
Người ghi bàn nhiều nhất GAIS mùa 2026
Chân sút chủ lực của GAIS là Samuel Salter, tác giả của 6 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo. Số lần góp mặt là 19 trận.
Vị trí GAIS so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, GAIS nằm giữa IFK Göteborg và IF Brommapojkarna. Đội đầu bảng IK Sirius đang hơn 21 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Sân nhà và giải đấu của GAIS
GAIS góp mặt tại VĐQG Thuỵ Điển mùa 2026. Sân chơi của đội nằm ở Thụy Điển.
Lịch thi đấu sắp tới của GAIS
Trận kế tiếp tại VĐQG Thuỵ Điển, GAIS gặp IK Sirius trên sân nhà ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mergim Krasniqi | Thủ môn | Sweden |
| 2 | Matteo de Brienne | Hậu vệ | Canada |
| 4 | Oskar Ågren | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Robin Wendin Thomasson | Hậu vệ | Sweden |
| 6 | August Wängberg | Hậu vệ | Sweden |
| 7 | Joackim Fagerjord | Tiền vệ | Sweden |
| 8 | William Milovanovic | Tiền vệ | Sweden |
| 9 | Gustav Lundgren | Tiền đạo | Sweden |
| 10 | Henry Sletsjoe | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | Rasmus Niklasson | Tiền đạo | Sweden |
| 12 | Robin Frej | Hậu vệ | Sweden |
| 14 | Simon Girke Jørgensen | Tiền vệ | Denmark |
| 16 | Max Andersson | Tiền vệ | Sweden |
| 17 | Róbert Frosti Thorkelsson | Tiền vệ | Iceland |
| 18 | Kevin Holmén | Tiền vệ | Sweden |
| 20 | Samuel Salter | Tiền đạo | Canada |
| 21 | Nikola Vasic | Tiền đạo | Sweden |
| 22 | Anes Cardaklija | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 24 | Filip Beckman | Hậu vệ | Sweden |
| 25 | Jonas Lindberg | Tiền vệ | Sweden |
| 26 | Blessing Asuman Dankwa | Tiền vệ | Ghana |
| 27 | Mohamed Bawa | Tiền vệ | Libya |
| 28 | Lucas Hedlund | Tiền đạo | Sweden |
| 29 | Daniel Bengtsson | Tiền đạo | Sweden |
| 30 | Adin Tihic | Thủ môn | Sweden |
| 31 | Christos Gravius | Tiền vệ | Sweden |
| 32 | Oscar Pettersson | Tiền đạo | Sweden |
| 33 | Andreas Hermansen | Tiền vệ | Denmark |
| 33 | Andreas Hermansen | Thủ môn | Denmark |
| 34 | Dennis Collander | Tiền vệ | Sweden |