Logo Gareji

Gareji

Georgia

Thứ hạng hiện tại Bảng Pirveli Liga

Gareji đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 50 điểm sau 27 trận.

Thắng
14
Hoà
8
Thua
5
Bàn thắng
35
Bàn thua
28
Hiệu số
+7

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10 Erovnuli Liga 2

19:00
Logo Odishi 1919 Odishi 1919
Logo Gareji Gareji
--

Thứ 7, 17/10 Erovnuli Liga 2

19:00
Logo Gareji Gareji
Logo Telavi Telavi
--

CN, 25/10 Erovnuli Liga 2

00:00
Logo Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Logo Gareji Gareji
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 Erovnuli Liga 2

FT
Logo Shturmi Shturmi
Logo Gareji Gareji
1 0

Thứ 4, 16/09 Erovnuli Liga 2

FT
Logo Gareji Gareji
Logo Gori Gori
2 1

Thứ 7, 12/09 Erovnuli Liga 2

FT
Logo Samtredia Samtredia
Logo Gareji Gareji
6 1

CN, 06/09 Erovnuli Liga 2

FT
Logo Gareji Gareji
Logo Sioni Sioni
3 3

Gareji trên bảng xếp hạng

Gareji đang dẫn đầu giải với 50 điểm sau 27 trận. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 8 hoà và 5 thua.

Sức mạnh ghi bàn của Gareji

Hàng công Gareji đứng thứ 2 với 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.

Phong độ gần đây của Gareji

Gareji khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Shturmi 0-1, thắng Gori 2-1 và thua Samtredia 1-6. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới.

Gareji trên sân nhà so với sân khách

Sân nhà mang về cho Gareji 9 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Các trận sân nhà cho ra 22 bàn thắng và 14 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 14 bàn.

Gareji: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Gareji là một đội bóng Georgia.

Cuộc đua quanh vị trí của Gareji

Gareji đang hơn Telavi 7 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.

Gareji đá trận tiếp theo khi nào?

Odishi 1919 là cái tên chờ Gareji ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 A. Liparteliani Thủ môn
4 Luka Tolordava Tiền vệ Georgia
5 Giorgi Nikolaishvili Hậu vệ Georgia
7 M. Kometiani Tiền đạo
8 Giorgi Tsetskhladze Tiền vệ Georgia
10 T. Babunadze Tiền vệ
11 D. Aidarashvili Tiền vệ
12 G. Bediashvili Thủ môn
14 I. Tchikaidze Tiền đạo
15 Tornike Kapanadze Hậu vệ Georgia
17 Lasha Kalandadze Tiền đạo Georgia
20 P. Hounlete Tiền vệ
21 M. Mushkudiani Tiền vệ
22 N. Grigalashvili Hậu vệ
23 I. Gulisashvili Hậu vệ
24 G. Samadashvili Hậu vệ
25 Nikoloz Jikia Tiền vệ Georgia
26 Z. Eradze Hậu vệ
27 S. Gozalishvili Tiền đạo
29 B. Gugberidze Tiền đạo
30 Davit Zurabiani Tiền vệ Georgia
35 G. Kikvadze Tiền vệ
39 S. Chilachava Thủ môn