Gareji
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Pirveli Liga
Gareji đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 50 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 8
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gareji trên bảng xếp hạng
Gareji đang dẫn đầu giải với 50 điểm sau 27 trận. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 8 hoà và 5 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Gareji
Hàng công Gareji đứng thứ 2 với 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Phong độ gần đây của Gareji
Gareji khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Shturmi 0-1, thắng Gori 2-1 và thua Samtredia 1-6. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới.
Gareji trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Gareji 9 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Các trận sân nhà cho ra 22 bàn thắng và 14 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 14 bàn.
Gareji: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Gareji là một đội bóng Georgia.
Cuộc đua quanh vị trí của Gareji
Gareji đang hơn Telavi 7 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Gareji đá trận tiếp theo khi nào?
Odishi 1919 là cái tên chờ Gareji ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Liparteliani | Thủ môn | |
| 4 | Luka Tolordava | Tiền vệ | Georgia |
| 5 | Giorgi Nikolaishvili | Hậu vệ | Georgia |
| 7 | M. Kometiani | Tiền đạo | |
| 8 | Giorgi Tsetskhladze | Tiền vệ | Georgia |
| 10 | T. Babunadze | Tiền vệ | |
| 11 | D. Aidarashvili | Tiền vệ | |
| 12 | G. Bediashvili | Thủ môn | |
| 14 | I. Tchikaidze | Tiền đạo | |
| 15 | Tornike Kapanadze | Hậu vệ | Georgia |
| 17 | Lasha Kalandadze | Tiền đạo | Georgia |
| 20 | P. Hounlete | Tiền vệ | |
| 21 | M. Mushkudiani | Tiền vệ | |
| 22 | N. Grigalashvili | Hậu vệ | |
| 23 | I. Gulisashvili | Hậu vệ | |
| 24 | G. Samadashvili | Hậu vệ | |
| 25 | Nikoloz Jikia | Tiền vệ | Georgia |
| 26 | Z. Eradze | Hậu vệ | |
| 27 | S. Gozalishvili | Tiền đạo | |
| 29 | B. Gugberidze | Tiền đạo | |
| 30 | Davit Zurabiani | Tiền vệ | Georgia |
| 35 | G. Kikvadze | Tiền vệ | |
| 39 | S. Chilachava | Thủ môn |