Gefle IF
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Gefle IF đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 30 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 3
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gefle IF là đội bóng nước nào?
Gefle IF lấy Gavlevallen ở Gävle làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là GEF. Sức chứa của sân là 6.432 chỗ.
Vị trí của Gefle IF mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Gefle IF ở vị trí thứ 9. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
Gefle IF thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Gefle IF: thua Vasalund 0-1, thắng AFC Eskilstuna 1-0 và thua Arlanda 0-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Gefle IF trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Gefle IF 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 23 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 16 bàn ghi và 19 bàn thua.
Gefle IF đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Gefle IF nằm giữa Assyriska FF và Umeå FC. Ngôi đầu của Stockholm Internazionale còn xa 24 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Gefle IF ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Gefle IF đang là −13. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −13.
Đối thủ kế tiếp của Gefle IF
Lịch đấu đưa Gefle IF tới cuộc chạm trán Enköping ngày 3/10/2026. Đội còn 4 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Max Croon | Thủ môn | Sweden |
| 2 | E. Larsson | Hậu vệ | |
| 3 | Kevin Myrttinen | Hậu vệ | Sweden |
| 4 | T. Hansemon | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | D. Ismail | Hậu vệ | |
| 6 | Isak Edman | Hậu vệ | Sweden |
| 7 | M. S. Ramadan | Tiền vệ | |
| 8 | Mamadou Kouyaté | Tiền vệ | Mali |
| 9 | Alen Zahirovic | Tiền đạo | Sweden |
| 10 | M. Mokédé | Tiền đạo | Sweden |
| 11 | L. Vikgren | Tiền đạo | Sweden |
| 13 | Måns Berggren | Tiền vệ | Sweden |
| 14 | D. Yaldir | Hậu vệ | |
| 15 | A. Nezirevic | Hậu vệ | |
| 16 | Rasmus Nehrman | Tiền vệ | Sweden |
| 18 | I. Kasis | Tiền vệ | |
| 19 | Adem Sipic | Tiền đạo | USA |
| 20 | Yukiya Sugita | Tiền vệ | Japan |
| 22 | William Hedvall | Thủ môn | Sweden |
| 23 | Noah Lundström | Tiền đạo | Finland |
| 24 | Kevin Persson | Hậu vệ | Sweden |
| 27 | T. Markstrom | Thủ môn | |
| 77 | Mirza Hasanbegović | Tiền đạo | Bosnia and Herzegovina |