General Caballero
Paraguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Division Intermedia
General Caballero đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội , với 50 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 5
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 52
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
General Caballero trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 2 đưa General Caballero vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận. Bảng có 16 đội tranh tài.
Khoảng cách của General Caballero với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, General Caballero nằm giữa Deportivo Santani và 12 de Junio VH. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Kết quả các trận gần nhất của General Caballero
Gần đây General Caballero thua 3 de Noviembre 1-3 trên sân nhà và thua Paraguari AC 2-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 9 bàn thua.
General Caballero trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho General Caballero 10 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 15 bàn. Sân nhà đội ghi 32 bàn và nhận 18 bàn.
General Caballero tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công General Caballero đứng đầu với 2,0 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +19.
General Caballero là đội bóng nước nào?
Sân nhà của General Caballero, đội bóng Paraguay, là Estadio Hugo Bogado Vaceque. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 7.000 vé.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Enzo Alegre | Midfielder | |
| - | Mathias Gonzalez | Attacker | |
| - | N. Gomez | Midfielder | |
| 2 | T. Castellano | Defender | |
| 4 | M. Romero | Defender | |
| 4 | G. Molinas | Defender | |
| 6 | M. Mareco | Defender | |
| 11 | R. Salinas | Attacker | |
| 13 | J. Barrios | Defender | |
| 15 | M. Paredes | Midfielder | |
| 18 | G. Gill Bernal | Midfielder | |
| 22 | Táles | Goalkeeper | |
| 22 | J. Cantero | Midfielder | |
| 22 | A. Baigorria | Attacker | |
| 26 | E. Alegre | Defender | |
| 26 | A. Araujo | Attacker | |
| 27 | H. Ramirez | Attacker | |
| 29 | A. Verdun | Midfielder | |
| 32 | A. Colmán | Attacker |