General Velásquez
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
General Velásquez đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 16 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
General Velásquez qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, General Velásquez hoà Santiago Morning 0-0 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
General Velásquez đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp General Velásquez đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 1 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Hàng công và hàng thủ General Velásquez
Cán cân bàn thắng bại của General Velásquez đang là −4. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
General Velásquez trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho General Velásquez 4 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 16 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của General Velásquez
General Velásquez là một đội bóng Chile. Khán đài có 5.000 chỗ ngồi.
General Velásquez hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ General Velásquez tới Provincial Osorno ở ngôi đầu là 8 điểm. Muốn vượt Trasandino, đội cần bù 2 điểm. Ngay sau lưng là Real San Joaquín, kém 3 điểm.
Đối thủ kế tiếp của General Velásquez
General Velásquez sẽ tiếp Colina vào ngày 5/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 6 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | W. Nunez | Thủ môn | |
| 4 | F. Lopez | Hậu vệ | |
| 6 | Benjamín Pinto | Tiền vệ | Chile |
| 7 | Jeison Lorca | Tiền đạo | |
| 8 | J. Pavez | Tiền vệ | |
| 9 | L. Vargas | Tiền đạo | |
| 10 | B. Bustamante | Tiền vệ | |
| 11 | J. Lorca | Tiền đạo | |
| 12 | J. Cerda | Thủ môn | |
| 13 | M. Gonzalez Pena | Tiền đạo | |
| 14 | C. Pizarro | Tiền vệ | |
| 15 | Luis Torres | Tiền vệ | |
| 16 | F. Sepulveda Riveros | Hậu vệ | |
| 17 | M. Alfaro | Tiền đạo | |
| 19 | Vicente Orrego | Hậu vệ | Chile |
| 21 | M. Villablanca | Tiền vệ | |
| 22 | F. Abarca | Thủ môn | |
| 24 | J. Abarca | Hậu vệ | |
| 26 | C. Arriaza | Tiền đạo | |
| 28 | B. Rivera | Tiền vệ | |
| 29 | Enzo Riquelme | Tiền đạo | Chile |
| 30 | Jhon Alegria | Tiền đạo |