Giana Erminio
Italy
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Giana Erminio đang xếp thứ 19 trên tổng 20 đội, với 3 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Giana Erminio
Hai vòng vừa rồi, Giana Erminio hoà PRO Vercelli 1-1 và hoà Folgore Caratese 1-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0.
Giana Erminio trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 10 trận đang đè nặng lên Giana Erminio. Đội có 3 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 0,4 điểm một trận.
Giana Erminio hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Giana Erminio đang hơn Renate 1 điểm. Ngôi đầu của Cittadella còn xa 18 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội.
Giới thiệu Giana Erminio
Sân nhà của Giana Erminio, đội bóng Ý, là Stadio Comunale. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GIA. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.766 vé.
Thành tích sân nhà và sân khách của Giana Erminio
Giana Erminio ghi 5 bàn ở sân nhà và 1 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 7 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 1 bàn thắng và 3 bàn thua.
Giana Erminio tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Giana Erminio ghi 0,9 bàn và nhận 1,4 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm.
Giana Erminio đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 4/10/2026, Giana Erminio bước vào cuộc đấu với Treviso. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Zenti | Thủ môn | |
| 3 | T. Nucifero | Tiền vệ | |
| 4 | Andrea Piazza | Hậu vệ | |
| 5 | S. Ghezzi | Hậu vệ | |
| 6 | N. Saggionetto | Tiền vệ | |
| 7 | D. Pinto | Tiền vệ | |
| 8 | L. Magazzu | Tiền đạo | |
| 9 | A. Quaggio | Tiền đạo | |
| 10 | F. Renda | Tiền vệ | |
| 11 | S. Comelli | Tiền vệ | |
| 12 | E. Azzolari | Thủ môn | |
| 13 | M. Golin | Hậu vệ | |
| 14 | M. Marotta | Tiền vệ | |
| 17 | G. Avinci | Tiền đạo | |
| 19 | C. Mora | Hậu vệ | |
| 21 | E. Muhameti | Tiền vệ | |
| 22 | Andrea Sergio Mazza | Thủ môn | |
| 23 | P. Tornaghi | Hậu vệ | |
| 24 | L. Ruffini | Hậu vệ | |
| 25 | M. Zanchetta | Tiền vệ | |
| 26 | M. Ballabio | Tiền vệ | |
| 27 | F. Manzoni | Hậu vệ | |
| 28 | C. Di Bitonto | Hậu vệ | |
| 29 | L. Samele | Tiền đạo | |
| 60 | E. Rovinelli | Hậu vệ | |
| 90 | T. Leggio | Tiền đạo |