Logo GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

Sweden

Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan

GIF Sundsvall đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 19 điểm sau 25 trận.

Thắng
6
Hoà
1
Thua
18
Bàn thắng
19
Bàn thua
53
Hiệu số
-34

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 4, 14/10 Superettan

00:00
IFK Norrkoping
GIF Sundsvall
--

CN, 18/10 Superettan

20:00
GIF Sundsvall
IFK Varnamo
--

Thứ 7, 24/10 Superettan

00:00
Oddevold
GIF Sundsvall
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 Superettan

FT
GIF Sundsvall
Ljungskile SK
3 2

Thứ 4, 16/09 Superettan

FT
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall
4 0

Thứ 6, 11/09 Superettan

FT
GIF Sundsvall
Orebro SK
0 3

Thứ 7, 05/09 Superettan

FT
IK brage
GIF Sundsvall
0 1

Thứ 3, 01/09 Superettan

FT
GIF Sundsvall
Norrby IF
1 0

Thành tích mùa 18/19 của GIF Sundsvall

Cuộc chiến trụ hạng đang có GIF Sundsvall, đội đứng thứ 16. Đội có 6 thắng, 1 hoà và 18 thua. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận.

Cuộc đua quanh vị trí của GIF Sundsvall

Khoảng cách từ GIF Sundsvall tới IFK Norrkoping ở ngôi đầu là 36 điểm. IK brage đang hơn đội 4 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.

Mạch trận hiện thời của GIF Sundsvall

Gần đây GIF Sundsvall thắng Ljungskile SK 3-2 trên sân nhà và thua Landskrona BoIS 0-4. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 10 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.

Khác biệt sân bãi của GIF Sundsvall

Thành tích hai sân của GIF Sundsvall là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 25 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 14 bàn ghi và 28 bàn thua.

GIF Sundsvall: quốc gia, giải đấu và sân nhà

GIF Sundsvall là một đội bóng Thụy Điển. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SUN. Khán đài có 8.034 chỗ ngồi.

GIF Sundsvall tấn công, phòng ngự ra sao?

Trung bình mỗi trận GIF Sundsvall ghi 0,8 bàn và nhận 2,1 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 16. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −34.

Lịch thi đấu sắp tới của GIF Sundsvall

Trận kế tiếp, GIF Sundsvall gặp IFK Norrkoping trên sân khách ngày 14/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 J. Olsson Thủ môn
3 M. Hallin Hậu vệ
4 J. Hedenquist Hậu vệ
5 A. Atlee Manneh Hậu vệ
6 Marc Manchón Tiền vệ
7 Miguel Sandberg Tiền vệ
8 C. Björk Tiền đạo
9 T. Kagayama Tiền đạo
11 S. Tammivuori Hậu vệ
13 D. Henareh Thủ môn
14 A. Demirol Tiền vệ
15 Shalom Ekong Tiền đạo
16 E. Hansson Tiền vệ
17 N. Eriksson Hậu vệ
18 L. Forsberg Hậu vệ
19 E. Gojani Tiền vệ
20 Jeremiah Björnler Tiền vệ
21 L. Nåvik Tiền vệ
22 Mille Eriksson Tiền đạo
23 H. Aviander Tiền vệ
24 K. Sulaiman Tiền vệ
24 I. Halling Tiền vệ
25 Charles Baah Hậu vệ
26 E. Carrick Hậu vệ
27 A. Bahtijar Tiền vệ
28 E. Bengtsson Hậu vệ
30 J. Mambu Tiền vệ
34 W. Bjuhr Tiền vệ
35 J. Jager Roding Thủ môn