Gimnasia M.
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Clausura - Group A
Gimnasia M. đang xếp thứ 4 trên tổng 15 đội , với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gimnasia M. là đội bóng nước nào?
Gimnasia M. là một đội bóng Argentina. Sân đón được 11.500 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Gimnasia M. mùa 18/19
Gimnasia M. giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Cụ thể là 5 thắng, 4 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Gimnasia M. qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Gimnasia M. hoà Deportivo Riestra 0-0 trên sân nhà. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Khác biệt sân bãi của Gimnasia M.
Thành tích hai sân của Gimnasia M. là 7 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 20 bàn thua. Sân nhà đội ghi 17 bàn và nhận 11 bàn.
Gimnasia M. hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Gimnasia M. đang hơn Platense 3 điểm. Cách biệt với Estudiantes L.P. là 12 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 15 đội.
Sức mạnh ghi bàn của Gimnasia M.
Hàng thủ Gimnasia M. đứng thứ 14, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −8. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Gimnasia M. đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Gimnasia M. là Estudiantes L.P., đá ngày 6/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 8 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Roggero | Goalkeeper | |
| 2 | D. Mondino | Defender | |
| 3 | M. Recalde | Defender | |
| 4 | E. Muñoz | Defender | |
| 5 | N. Barboza | Midfielder | |
| 7 | L. Cingolani | Midfielder | |
| 8 | M. Vargas | Attacker | |
| 9 | A. Módica | Attacker | |
| 10 | N. Romano | Attacker | |
| 11 | S. Rodríguez | Attacker | |
| 15 | U. Sánchez | Midfielder | |
| 16 | G. Guiffrey | Defender | |
| 17 | I. Sabatini | Attacker | |
| 19 | J. Ceballos | Midfielder | |
| 20 | T. Ortiz | Midfielder | |
| 21 | F. Antonini | Midfielder | |
| 22 | J. Franco | Defender | |
| 23 | C. Rigamonti | Goalkeeper | |
| 24 | F. Saavedra | Defender | |
| 25 | M. Ubeda | Defender | |
| 26 | F. Lencioni | Attacker | |
| 27 | B. Armoa | Attacker | |
| 28 | T. O'Connor | Midfielder | |
| 30 | E. Fernández | Midfielder | |
| 31 | L. Petruchi | Goalkeeper | |
| 32 | L. Paredes | Defender | |
| 33 | B. Andrada | Midfielder | |
| 35 | V. Simoni | Attacker | |
| 36 | I. Cortez | Defender | |
| 41 | G. Patritti | Defender | |
| 42 | L. Carrera | Midfielder |