CS Gloria Bistrița
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
CS Gloria Bistrița đang xếp thứ 11 trên tổng 22 đội, với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Gloria Bistriţa
Sân nhà của Gloria Bistriţa, đội bóng Romania, là Stadionul Jean Pădureanu. Sức chứa của sân là 7.967 chỗ.
Gloria Bistriţa đang đứng thứ mấy?
Sau 8 vòng, Gloria Bistriţa có 12 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Bảng có 22 đội tranh tài.
Gloria Bistriţa qua những vòng vừa qua
Gần đây Gloria Bistriţa hoà Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-1 trên sân khách và thua CSA Steaua Bucureşti 1-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Gloria Bistriţa
Trên bảng xếp hạng, Gloria Bistriţa nằm giữa Cetatea Suceava và Metaloglobus. Cuộc đua diễn ra giữa 22 đội. Ngôi đầu của Slatina còn xa 10 điểm.
Gloria Bistriţa chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Gloria Bistriţa thắng 2 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 6 bàn thua.
Gloria Bistriţa ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Gloria Bistriţa ghi 1,5 bàn và nhận 1,3 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Gloria Bistriţa
Gloria Bistriţa sẽ tiếp CSM Ramnicu Valcea vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Arnaud Randrianantenaina | Tiền vệ | Madagascar |
| - | Onișor Covaci | Tiền vệ | Romania |
| - | Alexander Frunză | Thủ môn | Romania |
| - | Iosif Berințan | Thủ môn | Romania |
| 3 | Dragoș Rîpeanu | Hậu vệ | Romania |
| 5 | Darius Iurașciuc | Hậu vệ | Romania |
| 6 | Viorel Lică | Hậu vệ | Romania |
| 8 | Antonio Bradu | Tiền vệ | Romania |
| 10 | Cătălin Șofroni | Hậu vệ | Romania |
| 11 | Mihai Bara | Tiền vệ | Romania |
| 13 | Costyn Gheorghe | Hậu vệ | Romania |
| 13 | Branimir Ćavar | Tiền vệ | Croatia |
| 16 | Antonio Suciu | Tiền vệ | Romania |
| 20 | Ibuchi Chukwu | Tiền đạo | Nigeria |
| 22 | Alexandru Greab | Thủ môn | Romania |
| 24 | Sergiu Pîrvulescu | Hậu vệ | Romania |
| 25 | Levan Osikmashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 27 | Emmanuel Asibey | Hậu vệ | Ghana |
| 30 | Emmanuel Mensah | Tiền đạo | Ghana |
| 30 | Alexandru Mogoș | Tiền vệ | Romania |
| 36 | Denis Zanc | Tiền vệ | Romania |
| 59 | Mehdi Lehaire | Tiền vệ | Belgium |
| 77 | Jimmy King | Tiền đạo | Nigeria |
| 99 | Marius Lupu | Tiền đạo | Romania |