Gol Gohar
Iran
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Gol Gohar đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gol Gohar là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Gol Gohar, đội bóng Iran, là Gol Gohar Sport Complex. Khán đài có 5.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là SIR.
Gol Gohar xếp hạng ra sao?
Sau 7 vòng, Gol Gohar có 10 điểm. Bảng có 18 đội tranh tài. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Gol Gohar thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Gol Gohar: hoà Al-Jazira 0-0, thắng Shams Azar Qazvin 3-2 và thua Tractor Sazi 0-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Gol Gohar hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Gol Gohar bằng điểm Sepahan FC và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Ngay sau lưng là Foolad FC, kém 1 điểm.
Gol Gohar mạnh hơn ở sân nào?
Gol Gohar nhận 2 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 2 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 5 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Gol Gohar
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước Gol Gohar mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Gol Gohar
Đối thủ kế tiếp của Gol Gohar là Esteghlal Khuzestan, đá ngày 9/10/2026. Gol Gohar Sport Complex là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Soroush Yaranadi | Thủ môn | |
| - | Amirmahan Afrouziani | Hậu vệ | |
| - | Mohammadamin Hamidi | Tiền đạo | |
| 1 | Farzin Garousian | Thủ môn | Iran |
| 2 | Mojtaba Najarian | Hậu vệ | Iran |
| 3 | E. Hosseini | Hậu vệ | Iran |
| 4 | Alireza Alizadeh | Tiền vệ | Iran |
| 5 | M. Kor | Hậu vệ | |
| 6 | M. E. Masoumi | Tiền vệ | |
| 7 | B. Nasimov | Tiền đạo | |
| 8 | Ali Aashouri | Tiền vệ | Iran |
| 8 | Ali Ashouri | Tiền đạo | |
| 9 | Omid Alishah | Tiền đạo | Iran |
| 10 | Majid Aliyari | Tiền đạo | Iran |
| 11 | M. Goudarzi | Tiền vệ | |
| 13 | M. Alinejad | Tiền đạo | |
| 14 | A. Jafari | Hậu vệ | |
| 16 | M. Bordbar | Tiền vệ | |
| 17 | A. Badavar | Hậu vệ | |
| 18 | A. Ehsanifar | Tiền vệ | |
| 19 | P. Ghazipour | Hậu vệ | |
| 20 | Mohammadreza Abbasi | Tiền đạo | |
| 21 | P. Kafafi | Tiền đạo | |
| 26 | Masih Zahedi | Hậu vệ | Iran |
| 30 | A. Valipour | Tiền đạo | |
| 31 | M. Shakiba | Thủ môn | |
| 55 | A. Hassani | Hậu vệ | |
| 60 | Ahmadreza Zendehrouh | Tiền vệ | Iran |
| 64 | A. Musulmonov | Tiền vệ | |
| 69 | M. Kazemian | Tiền đạo | |
| 70 | A. Sheikholeslami | Tiền đạo | |
| 76 | S. Sahraei | Hậu vệ | |
| 80 | M. Jamali | Tiền vệ | |
| 87 | Amirmohammad Rezaei | Tiền vệ | |
| 88 | Siamak Nemati | Tiền đạo | Iran |
| 97 | M. Akhbari | Thủ môn | |
| 99 | L. Ben Hassine | Tiền vệ |