Gori
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Pirveli Liga
Gori đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 27 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 9
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Gori mùa 18/19
Gori xếp thứ 10 trong số 10 đội. Cụ thể là 6 thắng, 9 hoà và 12 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Gori đang bám đuổi những ai?
Gori kém Kolkheti Poti ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội. Cách biệt với Gareji là 23 điểm.
Gori thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Gori hoà Kolkheti Poti 1-1 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Gori mạnh hơn ở sân nào?
Gori nhận 18 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 17 bàn thắng và 18 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 17 bàn.
Gori ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Gori ghi 27 bàn và để thủng lưới 35 bàn mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Hồ sơ đội bóng Gori
Gori là một đội bóng Georgia.
Gori đá trận tiếp theo khi nào?
Merani Martvili là cái tên chờ Gori ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Paolo Puladze | Thủ môn | Georgia |
| 2 | Luka Elbakidze | Hậu vệ | Georgia |
| 2 | B. Rurua | Hậu vệ | |
| 3 | Saba Akhalkatsi | Hậu vệ | Georgia |
| 3 | D. Jakhia | Hậu vệ | |
| 5 | G. Mamulashvili | Hậu vệ | |
| 6 | U. Khubuluri | Tiền vệ | |
| 7 | N. Ninidze | Tiền vệ | |
| 8 | E. Tabatadze | Tiền vệ | |
| 9 | L. Sherozia | Tiền đạo | |
| 10 | Giorgi Alimbarashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 11 | G. Khachapuridze | Tiền đạo | |
| 12 | Erekle Guluashvili | Thủ môn | Georgia |
| 13 | Akaki Sirbiladze | Tiền đạo | Georgia |
| 14 | G. Kurmashvili | Tiền đạo | |
| 15 | B. Hamondi | Tiền vệ | |
| 16 | N. Okropiridze | Tiền vệ | |
| 17 | A. Bafuri | Hậu vệ | |
| 18 | G. Bekadze | Tiền đạo | |
| 19 | Levan Natchkebia | Tiền đạo | Georgia |
| 20 | S. Daneliani | Tiền vệ | |
| 22 | E. Bibiluri | Hậu vệ | |
| 23 | Vakhtang Botchorishvili | Hậu vệ | Georgia |
| 25 | Lekso Otinashvili | Tiền đạo | Georgia |
| 27 | Gaga Gazdeliani | Tiền vệ | Georgia |
| 33 | Luka Arakelovi | Hậu vệ | Georgia |
| 35 | Archil Koberidze | Hậu vệ | Georgia |
| 38 | D. Asayure | Tiền vệ |