Grasse
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Thomas Mady Chris Touré | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| - | Victor Abt | Hậu vệ | Pháp |
| - | Kémil Abdallah | Hậu vệ | Pháp |
| - | F. Rizzolo | Thủ môn | |
| - | E. Philibert | Hậu vệ | |
| - | E. Serge Dupuis | Thủ môn | |
| - | Evan Cesa | Hậu vệ | Pháp |
| - | Stevo Chillemi | Tiền đạo | |
| - | T. Rey | Tiền vệ | |
| - | Kylian Watel | Tiền vệ | Pháp |
| - | N. Schieber-Herrbach | Tiền vệ | |
| - | Daniel Semedo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Matteo Pala | Thủ môn | Pháp |
| - | S. Gibon | Tiền đạo | |
| - | C. Goyer | Tiền đạo | |
| - | K. Tlich | Hậu vệ | |
| - | E. Miranda da Veiga | Hậu vệ | |
| - | Nizar El Kadi | Hậu vệ | Pháp |
| - | T. Di Porfirio | Tiền đạo | |
| - | C. Kaziewicz | Hậu vệ | |
| - | M. Bouressas | Hậu vệ | |
| - | Ayuthya Delet | Tiền đạo | Pháp |
| - | N. Bourdin | Tiền đạo | |
| 2 | Maxime Corain | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Herman Ako | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Nicolas Medjian | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Y. Atarsia | Tiền vệ | |
| 12 | A. Fernandez | Tiền vệ | |
| 14 | Emric Goumot | Hậu vệ | Pháp |
| 15 | P. Grandemange | Hậu vệ | |
| 16 | Amaury Roperti | Thủ môn | Pháp |
| 18 | B. Nsimba Ndezi | Tiền vệ | |
| 20 | T. Badalassi | Tiền đạo | |
| 21 | Yanis El-Khemiri | Tiền vệ | Pháp |
| 23 | A. Bosetti | Tiền đạo | |
| 29 | F. Chabrolle | Tiền vệ | |
| 29 | A. N'Tamack | Tiền đạo | |
| 40 | Ilario de Clemente | Thủ môn | Pháp |