Guabirá
Bolivia
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera División
Guabirá đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội , với 29 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 5
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Guabirá
Sân nhà của Guabirá, đội bóng Bolivia, là Estadio Gilberto Parada. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 18.000 vé. Đội thường được gọi ngắn là GUA.
Guabirá đang đứng thứ mấy?
Guabirá đang đứng thứ 7 trong số 16 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 5 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Guabirá thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Guabirá tới kết quả thắng Aurora 3-1. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của Guabirá
Guabirá ghi 23 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 23 bàn thắng và 10 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 29 bàn thua.
Guabirá đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Guabirá nằm giữa Aurora và Blooming. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Ngôi đầu của Always Ready còn xa 16 điểm.
Hàng công và hàng thủ Guabirá
Số bàn thua của Guabirá dừng ở 39 sau 20 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm.
Trận kế tiếp của Guabirá
Guabirá sẽ làm khách của Gualberto Villarroel SJ vào ngày 13/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Ferrel | Goalkeeper | |
| 2 | J. Barro | Defender | |
| 4 | Andres Ruiz | Midfielder | |
| 6 | C. Áñez | Defender | |
| 7 | G. Peredo | Midfielder | |
| 8 | A. Moreno | Midfielder | |
| 11 | S. Garzón | Attacker | |
| 13 | J. Araúz | Goalkeeper | |
| 14 | Juan Carlos Parada | Midfielder | |
| 15 | Rafinha | Midfielder | |
| 16 | Pablo Andres | Midfielder | |
| 17 | M. Maciel | Midfielder | |
| 18 | M. Aguilera | Midfielder | |
| 19 | J. Flores | Defender | |
| 20 | M. Nacif | Midfielder | |
| 21 | M. Portillo | Defender | |
| 22 | M. Tellez | Midfielder | |
| 25 | R. Coronado | Goalkeeper | |
| 27 | Rafael Corrales | Defender | |
| 28 | Yuto Baigorria | Midfielder | |
| 29 | N. Masskooni | Defender | |
| 30 | A. Paredes Gutierrez | Attacker | |
| 32 | G. Gómez | Goalkeeper | |
| 33 | D. Fernandez | Midfielder | |
| 35 | D. Da Silva | Attacker | |
| 37 | T. Chavez | Midfielder | |
| 40 | P. Luján | Midfielder | |
| 77 | Thiago Ribeiro | Midfielder | |
| 88 | L. Ursino | Midfielder | |
| 91 | V. Abrego | Attacker | |
| 97 | S. Gil | Defender | |
| 99 | Pedro Augusto | Attacker |