Guangxi Hengchen
China
Thứ hạng hiện tại Bảng League One
Guangxi Hengchen đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 45 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Guangxi Hengchen
Trận gần nhất, Guangxi Hengchen thắng Wuxi Wugou 1-0 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Guangxi Hengchen đang đứng thứ mấy?
Guangxi Hengchen vào guồng với 45 điểm sau 24 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm. Cụ thể là 13 thắng, 6 hoà và 5 thua.
Guangxi Hengchen tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Guangxi Hengchen đứng thứ 5, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm.
Guangxi Hengchen chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Guangxi Hengchen thắng 7 trận, còn trên sân khách là 6 trận. Ở sân nhà, cán cân là 23 bàn ghi và 14 bàn thua. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 12 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen là một đội bóng Trung Quốc. Khán đài có 2.000 chỗ ngồi.
Guangxi Hengchen hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Guangxi Hengchen đang hơn Shenzhen Juniors 1 điểm. Guangzhou E-Power đang hơn đội 9 điểm. Cách biệt với Guangzhou E-Power là 9 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Guangxi Hengchen
Dongguan United là cái tên chờ Guangxi Hengchen ở vòng kế tiếp, ngày 7/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dai Jiatong | Thủ môn | |
| 2 | Lu Jiaqiang | Hậu vệ | |
| 3 | Yuan Xiucheng | Tiền vệ | |
| 4 | Zhaozhi Zhang | Hậu vệ | |
| 5 | Luan Haodong | Hậu vệ | |
| 6 | Chen Guanjian | Hậu vệ | |
| 7 | Chen Dongtao | Tiền vệ | |
| 10 | Rati Ardazishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 11 | Loïc Lapoussin | Tiền vệ | Madagascar |
| 12 | Yu Yao-hsing | Tiền đạo | |
| 16 | Ning Weichen | Tiền vệ | |
| 18 | Wei Chaolun | Tiền vệ | China PR |
| 19 | Cen Liyi | Tiền đạo | |
| 20 | Junhui Lu | Tiền vệ | |
| 21 | Ming Dai | Tiền vệ | |
| 22 | Shen Bokai | Thủ môn | |
| 23 | Khedrup Lobsang | Tiền vệ | |
| 24 | Ji Xinlong | Tiền vệ | |
| 25 | Ren Kangkang | Tiền vệ | |
| 27 | Zhang Zijian | Hậu vệ | |
| 28 | Subi Ablimit | Hậu vệ | |
| 32 | Li Siqi | Hậu vệ | |
| 36 | N. Mbo | Tiền đạo | |
| 39 | Zhang Jianzhi | Thủ môn | |
| 41 | Liang Kun | Thủ môn | |
| 42 | Ji Tianle | Tiền vệ | |
| 44 | Liang Yibin | Tiền vệ |