Guarani Campinas
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Paulista A1: Regular season
Guarani Campinas đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Guarani Campinas
Guarani Campinas ghi 34 bàn và để thủng lưới 24 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 15 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +10.
Guarani Campinas đang đứng thứ mấy?
Guarani Campinas đứng thứ 10 nhờ một hàng công thuộc nhóm mạnh nhất giải. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này. Đội có 7 thắng, 7 hoà và 5 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Guarani Campinas
Trận gần nhất, Guarani Campinas hoà Brusque 2-2 trên sân nhà. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Guarani Campinas trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Guarani Campinas 5 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà đội ghi 19 bàn và nhận 10 bàn. Khi xa nhà, đội có 15 bàn thắng và 14 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Guarani Campinas
Trên bảng xếp hạng, Guarani Campinas nằm giữa Ypiranga-RS và Figueirense. Ngôi đầu của Botafogo PB còn xa 5 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội.
Hồ sơ đội bóng Guarani Campinas
Sân nhà của Guarani Campinas, đội bóng Brazil, là Estádio Brinco de Ouro da Princesa. Người hâm mộ quen gọi đội là GUA. Sân đón được 29.130 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Maurício Antônio | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Willian Farias | Tiền vệ | Brazil |
| 4 | Raphael Rodrigues | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Rafael Donato | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Emerson | Hậu vệ | Brazil |
| 8 | Nathan Melo | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Lucca | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | João Paulo | Tiền vệ | Brazil |
| 14 | Kaua | Tiền vệ | |
| 15 | Carlos Eduardo | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Matheus Montagnine | Hậu vệ | Brazil |
| 19 | Kewen | Tiền đạo | |
| 21 | Isaque | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Rian | Hậu vệ | Brazil |
| 23 | Dudu Marques | Hậu vệ | |
| 25 | Fred Conte | Thủ môn | |
| 29 | Éverton Brito | Tiền đạo | Brazil |
| 30 | Ynaiã | Hậu vệ | Brazil |
| 33 | Edson | Hậu vệ | Brazil |
| 37 | E. Marotto | Tiền vệ | |
| 42 | Yan Henrique | Hậu vệ | Brazil |
| 45 | Rafael Freitas | Tiền đạo | Brazil |
| 49 | Wictor | Hậu vệ | |
| 55 | Luis Otavio | Tiền vệ | |
| 61 | Ralf | Tiền vệ | Brazil |
| 66 | Kauã Jesus | Tiền vệ | Brazil |
| 77 | Mateus Claus | Thủ môn | Brazil |
| 88 | Diego Torres | Tiền vệ | Argentina |
| 97 | Neto Costa | Tiền đạo | Brazil |