Logo Güzide Gebzespor

Güzide Gebzespor

Turkey

Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group

Güzide Gebzespor đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 8 điểm sau 4 trận.

Thắng
2
Hoà
2
Thua
0
Bàn thắng
6
Bàn thua
3
Hiệu số
+3

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 2, 05/10 2. Lig

23:00
Şanlıurfaspor
Güzide Gebzespor
--

CN, 11/10 2. Lig

19:30
Güzide Gebzespor
Erbaaspor
--

Thứ 7, 17/10 2. Lig

23:00
Menemen FK
Güzide Gebzespor
--

Thứ 7, 24/10 2. Lig

19:00
Güzide Gebzespor
Somaspor
--

Kết quả gần đây

CN, 27/09 2. Lig

FT
Güzide Gebzespor
Elazığspor
0 0

CN, 20/09 2. Lig

FT
Isparta 32 Spor
Güzide Gebzespor
3 3

Thứ 7, 12/09 2. Lig

FT
Güzide Gebzespor
Arnavutköy Belediyespor
1 0

CN, 06/09 2. Lig

FT
Hatayspor
Güzide Gebzespor
0 2

Sức mạnh ghi bàn của Güzide Gebzespor

Hàng công Güzide Gebzespor đứng thứ 10 với 1,5 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.

Güzide Gebzespor đang đứng thứ mấy?

Ít đội giữ sạch khung thành tốt như Güzide Gebzespor. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận.

Phong độ gần đây của Güzide Gebzespor

Gần đây Güzide Gebzespor hoà Elazığspor 0-0 trên sân nhà và hoà Isparta 32 Spor 3-3. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 4.

Sân nhà và giải đấu của Güzide Gebzespor

Güzide Gebzespor lấy Derince Belediyespor Doğal Çim Stadyumu ở Derince làm sân nhà. Sân đón được 1.650 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là DER.

Güzide Gebzespor đang bám đuổi những ai?

Trên bảng xếp hạng, Güzide Gebzespor nằm giữa Aliağa FAŞ và Çorluspor 1947. Đội đầu bảng Elazığspor đang hơn 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.

Lịch thi đấu sắp tới của Güzide Gebzespor

Lịch đấu đưa Güzide Gebzespor tới cuộc chạm trán Şanlıurfaspor ngày 5/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 7 ngày.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- M. Aktas Tiền đạo
- Furkan Celik Tiền vệ
1 Ü. Adıyaman Thủ môn
5 S. Dursun Hậu vệ
17 B. Aydoğmuş Tiền vệ
22 B. Altintas Tiền đạo
23 S. Yeşilördek Hậu vệ
24 T. Yurtseven Tiền đạo
25 M. Erkasap Hậu vệ
26 K. Kanak Hậu vệ
27 M. Güler Tiền vệ
30 A. Doğan Hậu vệ
33 Hakan Ozkan Hậu vệ
41 C. Temel Thủ môn
44 Batuhan Uzgul Hậu vệ
77 A. Üresin Hậu vệ