Logo Gyirmot SE

Gyirmot SE

Hungary

Thứ hạng hiện tại Bảng NB II

Gyirmot SE đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 8 trận.

Thắng
4
Hoà
1
Thua
3
Bàn thắng
13
Bàn thua
14
Hiệu số
-1

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10 NB II

22:00
Logo Gyirmot SE Gyirmot SE
Logo Nagykanizsai ULE Nagykanizsai ULE
--

CN, 18/10 NB II

18:00
Logo Szentlőrinc SE Szentlőrinc SE
Logo Gyirmot SE Gyirmot SE
--

Thứ 7, 24/10 NB II

22:00
Logo Gyirmot SE Gyirmot SE
Logo Soroksar Soroksar
--

Thứ 4, 28/10 Magyar Kupa

23:00
Logo Gyirmot SE Gyirmot SE
Logo Budapest Honved Budapest Honved
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 19/09 NB II

FT
Logo Diosgyori VTK Diosgyori VTK
Logo Gyirmot SE Gyirmot SE
2 0

Thứ 7, 12/09 Magyar Kupa

FT
Logo Gyirmot SE Gyirmot SE
Logo Csakvar Csakvar
1 0

Thứ 7, 05/09 NB II

FT
Logo Gyirmot SE Gyirmot SE
Logo Karcag SE Karcag SE
2 0

Gyirmot SE là đội bóng nước nào?

Gyirmot SE là một đội bóng Hungary. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GYI. Sức chứa của sân là 4.578 chỗ.

Thành tích mùa 18/19 của Gyirmot SE

Bảng xếp hạng giải ghi tên Gyirmot SE ở vị trí thứ 6. Bảng có 16 đội tranh tài. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 3 thua.

Kết quả các trận gần nhất của Gyirmot SE

Gần đây Gyirmot SE thua Diosgyori VTK 0-2 trên sân khách và thắng Csakvar 1-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.

Thành tích sân nhà và sân khách của Gyirmot SE

Gyirmot SE ghi 10 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 6 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 8 bàn thua.

Vị trí Gyirmot SE so với phần còn lại của bảng

Trên bảng xếp hạng, Gyirmot SE nằm giữa Kazincbarcikai và Mezokovesd-zsory. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Đội đầu bảng Soroksar đang hơn 7 điểm.

Hàng công và hàng thủ Gyirmot SE

Hàng công Gyirmot SE đứng thứ 4 với 1,6 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.

Trận kế tiếp của Gyirmot SE

Lịch đấu đưa Gyirmot SE tới cuộc chạm trán Nagykanizsai ULE ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Alcufer Stadion.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 L. Papp Thủ môn
2 Vince Szegi Hậu vệ Hungary
5 L. Bence Hậu vệ
6 Danilo Pejovic Hậu vệ Serbia
8 T. Németh Tiền vệ
9 Z. Vasvári Tiền đạo
10 Zsolt Kalmár Tiền vệ Hungary
12 Edvárd Rusák Thủ môn Hungary
13 Zsombor Berecz Tiền vệ Hungary
15 N. Kiss Tiền vệ
18 Ádám Hajdú Tiền vệ Hungary
19 Csanád Novák Tiền đạo Hungary
21 M. Szabo Tiền vệ
22 Alex Ivan Tiền đạo Slovakia
23 Tomas Nagy Hậu vệ
24 B. Kecskés Thủ môn
27 Akos Szarka Tiền đạo
32 Sinan Medgyes Hậu vệ Hungary
70 I. Tollár Tiền vệ
73 K. Yevgeniy Tiền đạo
77 Á. Miknyóczki Tiền đạo
78 Barnabás Rácz Tiền vệ Hungary
90 D. Csorba Hậu vệ
95 Márk Madarász Tiền vệ Hungary