Häcken W
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng Damallsvenskan Women
Häcken W đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 55 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 18
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 61
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +48
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Häcken W xếp hạng ra sao?
Häcken W đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 5 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,8 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 18 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Häcken W tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Häcken W ghi 3,0 bàn và nhận 0,7 bàn. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2.
Mạch trận hiện thời của Häcken W
Trận gần nhất, Häcken W thắng Norrköping W 6-0 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 16 bàn và nhận 2 bàn.
Häcken W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Häcken W thắng 8 trận, còn trên sân khách là 10 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 32 bàn và nhận 7 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Häcken W: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Häcken W là một đội bóng Thụy Điển. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 7.000 vé.
Häcken W đang bám đuổi những ai?
Häcken W đang hơn Hammarby W 5 điểm. Bảng đấu có tất cả 14 đội.
Häcken W gặp ai ở vòng tới?
Ngày 4/10/2026, Häcken W bước vào cuộc đấu với Uppsala W. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Aivi Luik | Hậu vệ | Australia |
| 4 | Emma Ãstlund | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Matriano Delaney | Tiền vệ | USA |
| 6 | Joy Omewa | Tiền đạo | Nigeria |
| 7 | Pernille Sanvig | Tiền vệ | Denmark |
| 8 | J. Baudou | Hậu vệ | |
| 9 | Maja Bodin | Tiền đạo | Sweden |
| 10 | Anna AnvegÃ¥rd | Tiền đạo | Sweden |
| 10 | E. Migas | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | Tuva Ölvestad | Tiền đạo | Sweden |
| 12 | Stine Larsen | Tiền đạo | Denmark |
| 13 | Jennifer Falk | Thủ môn | Sweden |
| 14 | Tilde Karlsson | Tiền đạo | Sweden |
| 14 | Hanna Karlsson | Tiền vệ | Sweden |
| 15 | A. Selerud | Hậu vệ | Sweden |
| 17 | Isaac Emojong | Tiền vệ | |
| 18 | Lisa Ingrid Madeleine Löwing | Hậu vệ | Sweden |
| 19 | Nesrin Akgün | Hậu vệ | Sweden |
| 20 | J. Rybrink | Hậu vệ | Sweden |
| 21 | Jóhanna Fossdalsá Sørensen | Tiền vệ | Denmark |
| 22 | E. McBride | Tiền đạo | |
| 24 | Tabitha Tindell | Tiền đạo | USA |
| 24 | B. Hultback | Tiền đạo | |
| 25 | Julie Steen | Tiền đạo | Norway |
| 26 | Vilda Nyström | Thủ môn | Sweden |
| 26 | N. Staaf | Tiền vệ | |
| 27 | Thelma Pálmadóttir | Tiền đạo | Iceland |
| 28 | Halimatu Ayinde | Tiền vệ | Nigeria |
| 40 | Disa Hellwig | Thủ môn | Sweden |
| 44 | A. Aurelius | Hậu vệ |