Haguenau
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National 2: Group D
Haguenau đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội , với 32 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 5
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Haguenau là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Haguenau, đội bóng Pháp, là Parc des Sports. Sức chứa của sân là 5.000 chỗ.
Haguenau xếp hạng ra sao?
Sau 26 vòng, Haguenau có 32 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Đội có 9 thắng, 5 hoà và 12 thua.
Haguenau qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Haguenau thắng Mâcon 1-0 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 13 bàn thua. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Haguenau trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Haguenau 3 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Sân nhà đội ghi 14 bàn và nhận 25 bàn. Khi xa nhà, đội có 18 bàn thắng và 22 bàn thua.
Haguenau hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Haguenau nằm giữa Feignies-Aulnoye và Colmar. Ngôi đầu của Bourg-en-bresse 01 còn xa 18 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Haguenau ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Haguenau dừng ở 47 sau 26 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −15.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Benigni | Midfielder | |
| - | Yann Riedinger | Goalkeeper | |
| - | A. Delamarre | Attacker | |
| - | S. Njike | Attacker | |
| - | E. Vauché | Goalkeeper | |
| - | N. Hinard | Defender | |
| - | M. Rebjock | Attacker | |
| - | P. Kimpiam | Midfielder | |
| 1 | S. Schneider | Goalkeeper | |
| 2 | S. Diagne | Defender | |
| 3 | D. Doucoure | Defender | |
| 4 | I. Gacé | Defender | |
| 4 | H. Salhi | Defender | |
| 5 | R. Metzger | Defender | |
| 6 | E. Madihi | Midfielder | |
| 7 | B. Loumouamou | Defender | |
| 8 | Q. Bur | Midfielder | |
| 9 | A. Gouletquer | Attacker | |
| 10 | N. Hintenoch | Midfielder | |
| 11 | G. Lawson | Attacker | |
| 12 | I. Coulibaly | Midfielder | |
| 13 | T. Bierry | Defender | |
| 14 | N. Bauer | Attacker | |
| 15 | M. Correa | Midfielder | |
| 16 | D. Wolf | Goalkeeper | |
| 17 | A. Fofana | Attacker | |
| 18 | M. Rosenfelder | Defender | |
| 18 | H. Scherer | Defender | |
| 19 | Y. N'Diaye | Midfielder | |
| 20 | M. Bariki | Attacker | |
| 20 | J. Lavri | Attacker | |
| 31 | A. Nuss | Defender |