SK Hanácká Slavia Kroměříž
Czechia
Thứ hạng hiện tại Bảng D
SK Hanácká Slavia Kroměříž đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 9 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hanácká là đội bóng nước nào?
Stadion Jožky Silného, sân nhà của Hanácká, chứa được 4.197 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 4.197 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KRO.
Thành tích mùa 18/19 của Hanácká
Hanácká đang đứng thứ 1 trong số 4 đội. Thành tích mùa 18/19 là thắng cả 3 trận.
Hanácká thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Hanácká thua Karviná 2-3 và hoà Opava 2-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Hanácká
Hanácká đang hơn Tatran Prešov 3 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 4 đội.
Hàng công và hàng thủ Hanácká
Trung bình mỗi trận Hanácká ghi 3,3 bàn và nhận 0,3 bàn. Đội đang có hiệu số +9.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Filip Studeny | ||
| - | Martin Kudela | ||
| - | Adam Mikula | Tiền đạo | |
| - | Mikula Adam | Tiền đạo | Czechia |
| 3 | Petr Zavadil | Hậu vệ | Czechia |
| 4 | Ondrej Bucek | Tiền vệ | Czechia |
| 4 | Erik Otrisal | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Daniel Polak | Tiền vệ | Czechia |
| 9 | Zdenek Toman | Hậu vệ | Czechia |
| 14 | Marek Mach | Tiền vệ | Czechia |
| 16 | Daniel Hais | Tiền đạo | Czechia |
| 17 | Jakub Dockal | Tiền đạo | Czechia |
| 17 | Zdenek Riha | Hậu vệ | Czechia |
| 19 | Lukáš Holík | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | David Polasek | Tiền vệ | Czechia |
| 20 | Tadeas Korycan | Tiền đạo | Czechia |
| 22 | Tomas Hostalek | Hậu vệ | |
| 23 | David Moučka | Tiền vệ | Czechia |
| 25 | Robert Bartolomeu | Tiền vệ | Czechia |
| 26 | Martin Kudela | Tiền vệ | Czechia |
| 27 | Filip Mucha | Thủ môn | Czechia |
| 29 | Filip Žák | Tiền vệ | Czechia |
| 32 | Samba Dia | Tiền vệ | Nigeria |
| 33 | Marek Hlinka | Hậu vệ | Slovakia |
| 36 | Radek Ovesny | Tiền vệ | Czechia |
| 37 | Patrik Kulisek | Tiền vệ | Czechia |
| 43 | Tomas Vajner | Thủ môn | Czechia |
| 45 | Jakub Dostal | Thủ môn | Czechia |
| 77 | Lucas Kubr | Tiền vệ | Czechia |
| 80 | Dominik Kriz | Tiền vệ | Czechia |
| 91 | David Němeček | Hậu vệ | Czechia |
| 92 | Tomáš Čelůstka | Hậu vệ | Czechia |