Hapoel Katamon
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Ligat Al
Hapoel Katamon đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 7 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hapoel Katamon tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Hapoel Katamon đứng thứ 14, trung bình nhận 2,4 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14.
Hapoel Katamon xếp hạng ra sao?
Hapoel Katamon có 7 điểm sau 5 vòng. Bảng có 14 đội tranh tài. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Hapoel Katamon qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Hapoel Katamon thắng Maccabi Petah Tikva 4-2 và hoà Ironi Tiberias 2-2. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận.
Hapoel Katamon: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Hapoel Katamon, đội bóng Israel, là Teddi Malcha Stadium. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 33.500 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là HAP.
Cuộc đua quanh vị trí của Hapoel Katamon
Trên bảng xếp hạng, Hapoel Katamon nằm giữa Beitar Jerusalem và Hapoel Haifa. Bảng đấu có tất cả 14 đội. Ngôi đầu của Maccabi Tel Aviv còn xa 8 điểm.
Trận kế tiếp của Hapoel Katamon
Đối thủ kế tiếp của Hapoel Katamon là Maccabi Haifa, đá ngày 11/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Teddi Malcha Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Gordin Anbary | Thủ môn | |
| 3 | N. Malmud | Hậu vệ | |
| 4 | Y. Laish | Hậu vệ | |
| 5 | A. Farada | Tiền vệ | |
| 7 | O. Almagor | Tiền đạo | |
| 8 | I. Madmon | Tiền vệ | |
| 9 | E. Chilufya | Tiền đạo | |
| 10 | Vitalie Damaşcan | Tiền đạo | Moldova |
| 11 | Y. Distalfeld | Tiền vệ | |
| 13 | Guy Bar | Thủ môn | |
| 14 | O. Abuhav | Tiền vệ | |
| 16 | O. Agvadish | Tiền vệ | |
| 17 | Abdulsalam Sani | Tiền đạo | |
| 18 | L. Mizrachi | Tiền vệ | |
| 19 | N. Vrasana | Tiền vệ | |
| 20 | O. Nadir | Hậu vệ | |
| 21 | H. S. Melman | Hậu vệ | |
| 22 | T. Haimovich | Hậu vệ | |
| 23 | N. Shprauo | Tiền vệ | |
| 23 | Nati Shafrau | Tiền vệ | |
| 25 | A. Idoko | Tiền đạo | |
| 26 | I. Cohen | Hậu vệ | |
| 27 | M. Diab | Tiền đạo | |
| 33 | I. Daphah | Tiền đạo | |
| 47 | M. Shimon | Tiền đạo | |
| 55 | N. Zamir | Thủ môn | |
| 60 | Okon Raymond | Tiền vệ | |
| 70 | Sharani Zuberu | Hậu vệ | Ghana |
| 91 | Christ Tiéhi | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 95 | I. Tovim | Thủ môn | |
| 99 | Avishay Tzuriel | Tiền vệ |