Hapoel Ra'anana
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Leumit
Hapoel Ra'anana đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | O. Mizrahi | Tiền vệ | |
| - | M. Maman | Tiền đạo | |
| - | Naor Cohen | Tiền vệ | |
| - | I. Abu Alshikh | Tiền đạo | |
| - | Gil Itzhak Barda | Thủ môn | |
| - | Y. Titelman | Tiền vệ | |
| - | Majed Agbaria | Hậu vệ | |
| - | I. Ryan | Tiền đạo | |
| - | S. Shoker | Tiền vệ | |
| - | D. Hevron | Thủ môn | |
| - | Reebal Dahamshi | Tiền đạo | |
| - | A. Asefa | Tiền vệ | |
| - | M. Gad | Hậu vệ | |
| - | G. Mashata | Tiền vệ | |
| - | S. Buskila | Tiền vệ | |
| - | Saber Bader | Tiền đạo | |
| - | A. Reda | Tiền đạo | |
| - | O. Bonder | Tiền vệ | |
| - | P. Blander | Hậu vệ | |
| - | I. Guetta | Hậu vệ | |
| - | R. Stolero | Tiền vệ | |
| - | Y. Nimni | Thủ môn | |
| - | T. Rostovsky | Tiền vệ | |
| 4 | T. Bushank | Hậu vệ | |
| 6 | A. Lin | Hậu vệ | |
| 7 | D. Kochav | Tiền vệ | |
| 14 | T. Berkovich | Tiền vệ |