Hapoel Ramat Gan
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Ligat Al
Hapoel Ramat Gan đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 3 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Hapoel Ramat Gan
Sân nhà của Hapoel Ramat Gan, đội bóng Israel, là National Stadium Ramat Gan. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 41.583 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là HAP.
Hapoel Ramat Gan trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Hapoel Ramat Gan ở vị trí thứ 11. Nhịp lấy điểm đang là 0,6 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Phong độ gần đây của Hapoel Ramat Gan
Lần ra sân gần đây nhất đưa Hapoel Ramat Gan tới kết quả thua Bnei Sakhnin 0-1. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Hapoel Ramat Gan
Khoảng cách từ Hapoel Ramat Gan tới Maccabi Tel Aviv ở ngôi đầu là 12 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội. Bnei Sakhnin đang hơn đội 1 điểm.
Hapoel Ramat Gan tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Hapoel Ramat Gan đứng thứ 12 với 0,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Hapoel Ramat Gan
Lịch đấu đưa Hapoel Ramat Gan tới cuộc chạm trán Beitar Jerusalem ngày 11/10/2026. National Stadium Ramat Gan là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | C. Aunjaidee | Hậu vệ | |
| 3 | D. Tischler | Hậu vệ | |
| 4 | Márcio Silva | Hậu vệ | |
| 5 | Jota Gonçalves | Hậu vệ | |
| 6 | G. Naor | Tiền vệ | |
| 7 | M. Plakushchenko | Tiền vệ | |
| 8 | I. Barnes | Tiền đạo | |
| 9 | Marius Noubissi | Tiền đạo | Cameroon |
| 10 | M. Semel | Tiền đạo | |
| 11 | D. Asanka | Tiền vệ | |
| 15 | N. Schwartz | Hậu vệ | |
| 16 | A. Tzur | Hậu vệ | |
| 16 | A. Zur | Tiền đạo | |
| 17 | O. Yitzhak | Hậu vệ | |
| 18 | Ollie Cohen Bergman | Tiền vệ | |
| 20 | S. Fatai | Tiền đạo | |
| 20 | Christopher Boniface | Tiền vệ | Nigeria |
| 21 | I. Oli | Tiền vệ | |
| 22 | A. Yanko | Thủ môn | |
| 22 | B. Parduaro | Thủ môn | |
| 24 | T. Glazer | Tiền vệ | |
| 27 | O. Ovadia | Hậu vệ | |
| 28 | M. Hozez | Tiền đạo | |
| 28 | Tohar Hazan | Tiền vệ | |
| 33 | F. Ibrahim | Hậu vệ | |
| 36 | David Twito | Hậu vệ | |
| 41 | F. Iruzie | Tiền vệ | |
| 42 | Eric Mensah | Tiền đạo | |
| 55 | Amit Raif | Thủ môn | |
| 66 | S. Mijailović | Hậu vệ | |
| 98 | Ion Nicolăescu | Tiền đạo | Moldova |
| 98 | T. Haran | Thủ môn | |
| 99 | Luan Campos | Tiền vệ |