Hapoel Rishon LeZion
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Leumit
Hapoel Rishon LeZion đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội , với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hapoel Rishon LeZion đang đứng thứ mấy?
Hapoel Rishon LeZion có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 7 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận. Bảng có 16 đội tranh tài.
Hapoel Rishon LeZion đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Hapoel Rishon LeZion nằm giữa Ashdod và Bnei Yehuda. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Mạch trận hiện thời của Hapoel Rishon LeZion
Gần đây Hapoel Rishon LeZion thắng Maccabi Ahi Nazareth 1-0 trên sân nhà và thua Ashdod 2-3. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 7 bàn.
Hapoel Rishon LeZion chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Hapoel Rishon LeZion thắng 4 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 3 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn.
Hapoel Rishon LeZion ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Hapoel Rishon LeZion đang là +6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Giới thiệu Hapoel Rishon LeZion
Sân nhà của Hapoel Rishon LeZion, đội bóng Israel, là Haberfeld Stadium. Sân đón được 6.900 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là HAP.
Hapoel Rishon LeZion đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Hapoel Rishon LeZion tới cuộc chạm trán Hapoel Afula ngày 1/10/2026. Đội còn 3 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | O. Abu | Defender | |
| - | F. Najjar | Defender | |
| - | N. Cohen | Attacker | |
| - | R. Dayan | Midfielder | |
| - | D. Kadur | Midfielder | |
| - | R. Zrihan | Defender | |
| - | Dvir Nir | Goalkeeper | |
| - | M. Traore | Midfielder | |
| - | D. Bohadana | Midfielder | |
| - | S. Sabah | Attacker | |
| - | A. Khatib | Defender | |
| - | N. Dayan | Midfielder | |
| - | Y. Balata | Midfielder | |
| - | L. Levi | Midfielder | |
| - | A. Ashta | Midfielder | |
| - | O. Hodeda | Attacker | |
| 2 | M. Peleg | Defender | |
| 9 | D. Jan | Attacker | |
| 10 | O. Ochowechi | Attacker | |
| 17 | J. Kadah | Defender | |
| 22 | A. Yanko | Goalkeeper | |
| 77 | A. Berkovits | Attacker | |
| 98 | I. Asefa | Midfielder |