Hatta SC
United-Arab-Emirates
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Hatta SC đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội , với 3 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hatta SC xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Hatta SC, đội đứng thứ 13. Đội có 1 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm.
Khoảng cách của Hatta SC với nhóm trên và nhóm dưới
Hatta SC bằng điểm Al-Dhafra và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Al-Jazira đang hơn 10 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Phong độ gần đây của Hatta SC
Hatta SC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Al-Dhafra 1-2, thắng Baniyas SC 1-0 và thua Sharjah FC 0-3. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 11 bàn thua. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Hatta SC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Hamdan Bin Rashid Stadium, sân nhà của Hatta SC, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Khán đài có 3.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Hatta SC
Lưới đối phương rung lên 5 lần trước Hatta SC mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
Hatta SC gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Hatta SC gặp Al Nasr trên sân khách ngày 17/10/2026. Còn 19 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Omar Saeed | Midfielder | |
| 3 | Saeed Sulaiman | Defender | |
| 4 | Atiq Walid | Midfielder | |
| 7 | Rashid Mubarak | Midfielder | |
| 8 | Tahnoon Al Zaabi | Midfielder | |
| 9 | Pedrinho | Attacker | |
| 10 | A. Rchoq | Attacker | |
| 11 | F. Ben Arbi | Midfielder | |
| 13 | A. Al Balooshi | Defender | |
| 13 | Khaled Ali | Defender | |
| 16 | J. Pedroza | Midfielder | |
| 18 | H. Al Badwawi | Defender | |
| 19 | Saif Salem | Attacker | |
| 20 | M. Radonjić | Midfielder | |
| 21 | A. Taouil | Midfielder | |
| 22 | Marzooq Rashed | Goalkeeper | |
| 23 | G. Ouahabi | Midfielder | |
| 24 | H. Al Balushi | Defender | |
| 28 | Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr | Midfielder | |
| 30 | S. Jaziri | Attacker | |
| 33 | Bruno Leonardo | Defender | |
| 35 | Khalid Abdulla | Defender | |
| 36 | Schlickmann | Midfielder | |
| 38 | Saad Farid | Defender | |
| 44 | I. Ali | Goalkeeper | |
| 50 | Saeed Al Mesmari | Goalkeeper | |
| 52 | Bastian Kaua | Defender | |
| 55 | Mohammad Al Hussaini | Defender | |
| 60 | D. Coulibaly | Midfielder | |
| 64 | Mahmood Abdullah | Defender | |
| 74 | A. Khalid | Defender | |
| 77 | Khalifa Saad | Attacker | |
| 88 | Khalid Al Baloushi | Midfielder | |
| 90 | Ahmad Al Bedwawi | Goalkeeper | |
| 99 | B. Faye | Attacker |