HB Koge
Denmark
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
HB Koge đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 7 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của HB Koge
Cuộc chiến trụ hạng đang có HB Koge, đội đứng thứ 11. Đội có 1 thắng, 4 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
HB Koge hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, HB Koge nằm giữa Kolding IF và Esbjerg. Ngôi đầu của Hvidovre còn xa 14 điểm. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
Mạch trận hiện thời của HB Koge
Trận gần nhất, HB Koge thắng Hobro 5-2 trên sân nhà. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 5. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
HB Koge chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà HB Koge thắng 1 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 9 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 8 bàn thua.
HB Koge là đội bóng nước nào?
Capelli Sport Stadion, sân nhà của HB Koge, chứa được 10.000 chỗ ngồi. Khán đài có 10.000 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của HB Koge
Hàng thủ HB Koge đứng thứ 11, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11. Hiệu số bàn thắng bại là −6.
HB Koge đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của HB Koge là Vendsyssel FF, đá ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Sømmergaard | Thủ môn | |
| 2 | Laurits Bust | Hậu vệ | Denmark |
| 4 | S. Hald | Hậu vệ | |
| 5 | G. Çulhacı | Hậu vệ | |
| 6 | R. Brodersen | Hậu vệ | |
| 7 | Mike Jensen | Tiền vệ | Denmark |
| 7 | A. Choukri | Tiền đạo | |
| 8 | Marcel Rømer | Tiền vệ | Denmark |
| 9 | Tobias Thomsen | Tiền đạo | Denmark |
| 10 | C. Jensen | Tiền đạo | |
| 11 | Magnus Warming | Tiền đạo | Denmark |
| 14 | V. Sørensen | Hậu vệ | |
| 16 | Casper Mols | Thủ môn | |
| 17 | L. Achton | Tiền vệ | |
| 18 | M. Salah | Tiền đạo | |
| 19 | E. Semovski | Tiền đạo | |
| 20 | I. Figuigui | Tiền vệ | |
| 21 | N. Jakobsen | Tiền vệ | |
| 22 | M. Jakobsen | Tiền vệ | |
| 23 | M. Westergren | Hậu vệ | |
| 24 | M. Rasmussen | Tiền vệ | |
| 25 | F. Isaki | Tiền vệ | |
| 27 | N. Stolshoj | Tiền đạo | |
| 28 | G. Larsen | Tiền vệ | |
| 29 | S. Rosenwanger | Hậu vệ | |
| 30 | E. Villumsen | Hậu vệ | |
| 31 | O. Engberg | Hậu vệ | |
| 32 | M. Fris | Tiền vệ |