Heilongjiang Lava Spring
China
Thứ hạng hiện tại Bảng League One
Heilongjiang Lava Spring đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội , với 23 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 11
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Heilongjiang Lava Spring qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Heilongjiang Lava Spring tới kết quả hoà Dongguan United 1-1. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 6. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Heilongjiang Lava Spring xếp hạng ra sao?
Heilongjiang Lava Spring trải qua mạch không thắng 6 trận và rơi xuống thứ 13. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
Heilongjiang Lava Spring hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Heilongjiang Lava Spring kém Suzhou Dongwu ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Đội đầu bảng Guangzhou E-Power đang hơn 31 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Giới thiệu Heilongjiang Lava Spring
Sân nhà của Heilongjiang Lava Spring, đội bóng Trung Quốc, là Harbin International Conference Exhibition and Sports Center. Khán đài có 50.000 chỗ ngồi.
Heilongjiang Lava Spring mạnh hơn ở sân nào?
Heilongjiang Lava Spring nhận 22 bàn ở sân nhà và 24 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 18 bàn và nhận 22 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 24 bàn.
Heilongjiang Lava Spring tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Heilongjiang Lava Spring đứng thứ 14, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Hiệu số bàn thắng bại là −11.
Heilongjiang Lava Spring gặp ai ở vòng tới?
Meizhou Kejia là cái tên chờ Heilongjiang Lava Spring ở vòng kế tiếp, ngày 6/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 8 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Du Jia | Goalkeeper | |
| 2 | Zhang Yujie | Defender | |
| 3 | Zhu Mingxin | Defender | |
| 4 | Daciel | Defender | |
| 6 | Zhu Jiaxuan | Midfielder | |
| 7 | M. Palacios | Attacker | |
| 8 | Zhang Zimin | Midfielder | |
| 9 | Ma Chenghao | Midfielder | |
| 10 | Tang Shi | Attacker | |
| 11 | Erikys | Attacker | |
| 16 | Li Zhi | Defender | |
| 17 | Chen Po-liang | Midfielder | |
| 18 | Fan Bojian | Midfielder | |
| 19 | Han Yuchen | Attacker | |
| 21 | Hu Jiajin | Midfielder | |
| 22 | Gao Su | Midfielder | |
| 23 | Du Junpeng | Midfielder | |
| 24 | Yang Chen | Goalkeeper | |
| 27 | Wang Sihan | Defender | |
| 28 | Cheng Yetong | Midfielder | |
| 31 | Yuanming Xiao | Goalkeeper | |
| 32 | Ruiqi Zhang | Attacker | |
| 33 | Yan Jiahao | Defender | |
| 34 | Hao Yucheng | Defender | |
| 35 | Ependi Nizamdin | Midfielder | |
| 37 | Marcel Petrov | Midfielder | |
| 39 | Huang Jiale | Midfielder | |
| 41 | Jiarong Li | Defender | |
| 45 | Yang Bowen | Defender |