Helsingborg
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Helsingborg đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội , với 30 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Helsingborg
Olympia, sân nhà của Helsingborg, chứa được 16.673 chỗ ngồi. Sân đón được 16.673 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là HEL.
Helsingborg xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Helsingborg ở vị trí thứ 10. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 6 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Helsingborg
Ba trận gần nhất của Helsingborg: hoà Norrby IF 0-0, thua Ostersunds FK 0-1 và thắng Landskrona BoIS 2-1. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Khoảng cách của Helsingborg với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Helsingborg nằm giữa Sandviken và IFK Varnamo. Ngôi đầu của IFK Norrkoping còn xa 25 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Helsingborg mạnh hơn ở sân nào?
Helsingborg nhận 20 bàn ở sân nhà và 25 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 17 bàn thắng và 25 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 19 bàn ghi và 20 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Helsingborg
Helsingborg ghi 36 bàn và để thủng lưới 45 bàn mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13.
Lịch thi đấu sắp tới của Helsingborg
Đối thủ kế tiếp của Helsingborg là IK brage, đá ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hannes Burlion | Defender | |
| 1 | J. Brattberg | Goalkeeper | |
| 2 | Obafemi Awodesu | Defender | |
| 3 | J. Voelkerling Persson | Defender | |
| 4 | M. Gudmann | Defender | |
| 5 | S. Bengtsson | Defender | |
| 6 | Samuel Asoma | Midfielder | |
| 8 | O. Addo | Attacker | |
| 9 | Alexander Johansson | Attacker | |
| 10 | M. Svensson | Midfielder | |
| 11 | A. Akimey | Midfielder | |
| 14 | L. Kjellnäs | Midfielder | |
| 15 | T. Görefält | Defender | |
| 16 | Amin Al Hamawi | Attacker | |
| 19 | L. Persson | Attacker | |
| 20 | L. Hedenberg | Midfielder | |
| 21 | Julian Larsson | Attacker | |
| 22 | T. Rupil | Midfielder | |
| 26 | L. Sadiku | Midfielder | |
| 27 | D. N'Diaye | Defender | |
| 30 | E. Rådahl | Goalkeeper | |
| 31 | E. Lindell | Midfielder | |
| 36 | J. Hasselqvist | Attacker | |
| 40 | V. Wagnborg | Goalkeeper | |
| 42 | L. Hyppanen | Midfielder | |
| 45 | D. Amadou | Midfielder | |
| 58 | C. Biten | Defender |