Heracles
Netherlands
Thứ hạng hiện tại Bảng Eerste Divisie: Period 4
Heracles đang xếp thứ 16 trên tổng 20 đội , với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Heracles đang đứng thứ mấy?
Heracles đang dẫn đầu giải với 21 điểm sau 8 trận. Cụ thể là 7 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,6 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Heracles
Cán cân bàn thắng bại của Heracles đang là +16. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +16.
Mạch trận hiện thời của Heracles
Trận gần nhất, Heracles thắng Vitesse 2-0 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 19 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Heracles chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Heracles thắng 4 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Các trận sân nhà cho ra 13 bàn thắng và 4 bàn thua. Sân khách đội ghi 13 bàn và nhận 6 bàn.
Heracles là đội bóng nước nào?
Heracles lấy Erve Asito ở Almelo làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là HER. Khán đài có 13.500 chỗ ngồi.
Vị trí Heracles so với phần còn lại của bảng
Heracles đang hơn Almere City FC 5 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội.
Heracles đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 3/10/2026, Heracles bước vào cuộc đấu với Helmond Sport. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. de Keijzer | Goalkeeper | |
| 2 | M. Benita | Defender | |
| 3 | Mario Borac | Defender | |
| 4 | D. Mirani | Defender | |
| 5 | D. van der Kust | Midfielder | |
| 6 | D. Tomić | Midfielder | |
| 7 | C. Abbas | Midfielder | |
| 8 | M. Engels | Midfielder | |
| 10 | T. Bruns | Midfielder | |
| 11 | J. Reine-Adélaïde | Midfielder | |
| 14 | M. Wrusch | Defender | |
| 15 | David Vicente | Defender | |
| 16 | T. Jansink | Goalkeeper | |
| 17 | T. van Gilst | Midfielder | |
| 18 | M. Hauswirth | Midfielder | |
| 20 | R. Bozinovski | Midfielder | |
| 21 | Y. Borges Sanches | Attacker | |
| 22 | Tarik Hamamioglu | Attacker | |
| 23 | M. te Wierik | Defender | |
| 25 | Manny | Defender | |
| 26 | D. van Kaam | Midfielder | |
| 27 | J. N'djoli | Attacker | |
| 28 | G. Sambo | Attacker | |
| 30 | D. van Oorschot | Attacker | |
| 32 | S. Scheperman | Midfielder | |
| 33 | L. Zeevalkink | Goalkeeper | |
| 35 | S. Bultman | Defender | |
| 39 | S. Blokhuis | Attacker | |
| 80 | F. Fofana | Attacker |