Hercules
Netherlands
Thứ hạng hiện tại Bảng Derde Divisie
Hercules đang xếp thứ 12 trên tổng 36 đội, với 6 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hercules: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Hercules là một đội bóng Hà Lan. Sức chứa của sân là 1.800 chỗ.
Hercules xếp hạng ra sao?
Sau 7 vòng, Hercules có 6 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận. Bảng có 36 đội tranh tài.
Kết quả các trận gần nhất của Hercules
Hercules khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Hollandia 3-0, thua TEC 2-4 và thắng Sparta Nijkerk 2-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 17 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Khác biệt sân bãi của Hercules
Thành tích hai sân của Hercules là 0 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 2 bàn và nhận 11 bàn. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 9 bàn.
Hercules hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Hercules nằm giữa Blauw Geel và DVS 33 Ermelo. Cuộc đua diễn ra giữa 36 đội. Cách biệt với Rijnvogels là 11 điểm.
Hercules ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Hercules ghi 1,6 bàn và nhận 2,9 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 18. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 33.
Hercules đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Hercules gặp DVS 33 Ermelo trên sân nhà ngày 3/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Vonk | Thủ môn | |
| 3 | V. Beck | Hậu vệ | |
| 4 | P. ten Have | Hậu vệ | |
| 5 | A. Moumouh | Hậu vệ | |
| 6 | N. Bijl | Tiền vệ | |
| 7 | T. Pieters | Tiền đạo | |
| 8 | T. Reynaers | Tiền vệ | |
| 9 | S. Bastmeijer | Tiền đạo | |
| 10 | J. Stokkers | Tiền vệ | |
| 11 | D. Homoet | Hậu vệ | |
| 12 | Y. Tallih | Tiền vệ | |
| 14 | M. Zwart | Hậu vệ | |
| 15 | T. Vos | Tiền vệ | |
| 16 | Koen de Vos | Tiền vệ | |
| 17 | S. Wassenaar | Tiền đạo | |
| 18 | B. Lammerse | Thủ môn | |
| 20 | S. Carmelia | Hậu vệ | |
| 22 | D. Chiazor | Tiền đạo | |
| 23 | Guus Noordijk | Tiền vệ | |
| 24 | S. Gerritsen | Thủ môn | |
| 25 | Y. Tufi | Tiền vệ |